DAT VIET CUONG AN CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐấT VIệT CườNG AN
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106296854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AWFYR0 |
| 成立日期 | 2013-08-30 |
| 联系地址 | Số nhà 93G3, tổ 11, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẤT VIỆT CƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | DAT VIET CUONG AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 93G3, tổ 11, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84917349940 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848390 | 传动部件 |
| 851110 | 火花塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $1.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.20M | 其他电路开关装置、其他硫化橡胶制品 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.7K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 发动机泵 | Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-13 | 摩托车及配件 | Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2026-07-13 | 滚子链 | Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-13 | 摩托车及配件 | Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2026-07-13 | 起动电机 | Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-07-13 | 传动轴及曲柄 | Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-13 | 齿轮及变速器 | Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-13 | 传动部件 | Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-13 | 火花点火发动机零件 | Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2026-07-13 | 火花点火发动机零件 | Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |