PHONG CACH MOC CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHONG CáCH MộC
- 邮箱5
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$21.5K
出口金额
—
最近进口
2025-04-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313299148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQ522NR |
| 成立日期 | 2015-06-10 |
| 联系地址 | 42 Trần Lựu, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHONG CÁCH MỘC |
| 企业英文名称 | PHONG CACH MOC CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 42 Trần Lựu, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84946772255 |
| 邮箱 | phongcachmoc@gmail.com |
| 官网 | phongcachmoc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $9.7K |
| 瑞典 | 1 | $7.9K |
| 越南 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LE THI HUONG TRANG | 澳大利亚 | 1 | $9.7K | 其他电动家用器具、木制座椅 |
| VIETSMAK AB | 瑞典 | 1 | $7.9K | 其他玻璃制品、木制餐具 |
| LE THI HUONG TRANG | 越南 | 1 | $3.9K | 非植物编织品、其他印刷品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-05 | 瓷餐具 | LE THI HUONG TRANG | 越南 | $225 |
| 2025-04-05 | 瓷餐具 | LE THI HUONG TRANG | 越南 | $94 |
| 2025-04-05 | 其他瓷制家用品 | LE THI HUONG TRANG | 越南 | $47 |
| 2025-04-05 | 瓷餐具 | LE THI HUONG TRANG | 越南 | $633 |
| 2025-04-05 | 其他木家具 | LE THI HUONG TRANG | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-04-05 | 其他木家具 | LE THI HUONG TRANG | 澳大利亚 | $390 |
| 2025-04-05 | 瓷餐具 | LE THI HUONG TRANG | 越南 | $107 |
| 2025-04-05 | 瓷餐具 | LE THI HUONG TRANG | 越南 | $225 |
| 2025-04-05 | 其他瓷制家用品 | LE THI HUONG TRANG | 越南 | $76 |
| 2025-04-05 | 木制家具零件 | LE THI HUONG TRANG | 澳大利亚 | $390 |