Hsin Ya Wood Industry Co. Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 木工机床
越南 · 在业
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$119.2K
出口金额
—
最近进口
2026-07-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700350767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW00SW31 |
| 成立日期 | 2007-01-19 |
| 联系地址 | Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP GỖ HSIN YA |
| 企业英文名称 | HSIN YA WOOD INDUSTRY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 96/8, Tổ 8, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02743718911 |
| 邮箱 | ketoanhsinya@gmail.com |
| 传真 | 02743718925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846592 | 木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846594 | 木工机床 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $119.2K |
| 美国 | 9 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| adad88484c4906c939757080bb36f01e | 3 | $119.2K |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 6mm以上杨木 | MSN Wood Expert International Co., Ltd. | 美国 | $11.2K |
| 2023-09-22 | 其他瓷制家用品 | Main Point Enterprise Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2023-04-10 | 其他木工机床 | Hsin Ya Wood Industry Co. Ltd. | 瑞典 | $93 |
| 2023-04-06 | 木材钻孔机 | Hsin Ya Wood Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $52 |
| 2023-04-06 | 木材钻孔机 | Hsin Ya Wood Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | $36 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | K D BEDROOM FURNITURE (BED, DRESSER, MIRROR, CHEST, NIGHTSTAND, GENTLEMEN'S CHEST) | Levin Furniture Co. | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | K D BEDROOM FURNITURE | Levin Furniture Co. | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | K D BEDROOM FURNITURE | Levin Furniture Co. | 美国 | $0 |
| 2026-06-02 | K D BEDROOM FURNITURE | Levin Furniture Co. | 美国 | $0 |
| 2026-06-02 | K D BEDROOM FURNITURE | Levin Furniture Co. | 美国 | $0 |
| 2026-06-01 | K D BEDROOM FURNITURE | Levin Furniture Co. | 美国 | $0 |
| 2026-06-01 | K D BEDROOM FURNITURE | Levin Furniture Co. | 美国 | $0 |
| 2026-05-21 | K/D WOODEN FURNITURE??(BED, DRESSER, MIRROR, CHEST, NIGHTSTAND, BENCH) | Steinhafels, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-05-20 | K D BEDROOM FURNITURE | Levin Furniture Co. | 美国 | $0 |
| 2026-05-20 | K D BEDROOM FURNITURE | Levin Furniture Co. | 美国 | $0 |