MEDISUN VN CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INNOMND VN
1
进口笔数
1
出口笔数
$1.9K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316162688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85X90XN |
| 成立日期 | 2020-02-25 |
| 联系地址 | 17 Nguyễn Thị Thập, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INNOMND VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908501004 |
| 邮箱 | medisun1004@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4.66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innotech Inc. | 韩国 | 1 | $1.9K | 硬质PVC管、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innotech Inc. | 韩国 | 1 | $3.1K | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | INNOTECH INC | 韩国 | $60 |
| 2026-04-07 | 硬质PVC管 | INNOTECH INC | 韩国 | $60 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | INNOTECH INC | 韩国 | $90 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | INNOTECH INC | 韩国 | $60 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | INNOTECH INC | 韩国 | $60 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | INNOTECH INC | 韩国 | $60 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | INNOTECH INC | 韩国 | $229 |
| 2026-04-07 | 硬质PVC管 | INNOTECH INC | 韩国 | $60 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | INNOTECH INC | 韩国 | $90 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | INNOTECH INC | 韩国 | $229 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | INNOTECH INC | 韩国 | $575 |
| 2026-04-15 | 其他塑料管材 | INNOTECH INC | 韩国 | $2.5K |