TCS Spare Parts Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 车辆保险杠及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHụ TùNG TCS
21
进口笔数
0
出口笔数
$165.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110292958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXX8SGRE |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | Số 11, Phố Lạc Nghiệp, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG TCS |
| 企业英文名称 | TCS ACCESSARY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, Phố Lạc Nghiệp, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0913610123 |
| 邮箱 | phutungtcs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $110.9K |
| 泰国 | 5 | $54.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Parts Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $54.3K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| Jiangsu Lingsheng Auto Parts Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $36.7K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Qingdao Suke Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.5K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Yiwu Chengming Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 其他钢铁制品、塑料文具 |
| Jiangsu Juncheng Vehicle Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| EPRO Automotive Industry (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Guangzhou Jinyuan Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他石制品、涂层钢板 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 车辆散热器 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $525 |
| 2025-12-10 | 车身零件 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-10 | 车辆保险杠及零件 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-12-10 | 车身零件 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-12-10 | 车用照明信号装置 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-10 | 车身零件 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $473 |
| 2025-12-10 | 其他车辆零件 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $497 |
| 2025-12-10 | 车辆保险杠及零件 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-12-10 | 车身零件 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $276 |
| 2025-12-10 | 车身零件 | HANGZHOU FUYANG ZHIYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33 |