TSF Commercial Construction Design Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế XâY DựNG THươNG MạI TSF

0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$2.54M
出口金额
最近进口
2025-08-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $542.6K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $542.6K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $208.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $143.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $339.8K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $489.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $154.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $542.6K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $208.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $143.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $339.8K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $489.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $154.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0318088447
企查查编码QVNH9G9YP5
成立日期2023-10-09
联系地址28-28Bis Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TSF
企业英文名称TSF DESIGN CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址28-28Bis Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话0903349668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
940391木制家具零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚49$2.39M
加拿大2$151.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toffar Engineering Pty Ltd澳大利亚48$2.39M其他钢铁结构体、其他木家具
Toffar Engineering Pty Ltd加拿大2$151.2K其他钢铁结构体
Quasar Constructions (Commercial) Pty Ltd澳大利亚1$322其他钢铁结构体、非木预制建筑

近期贸易明细

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-05其他钢铁结构体TOFFAR ENGINEERING PTY LTD澳大利亚$35.3K
2025-06-28其他钢铁结构体TOFFAR ENGINEERING PTY LTD澳大利亚$37.8K
2025-06-21其他钢铁结构体TOFFAR ENGINEERING PTY LTD澳大利亚$28.8K
2025-06-07其他钢铁结构体TOFFAR ENGINEERING PTY LTD澳大利亚$26.9K
2025-05-30其他钢铁结构体Toffar Engineering Pty Ltd澳大利亚$70.1K
2025-05-17其他钢铁结构体TOFFAR ENGINEERING PTY LTD澳大利亚$31.5K
2025-05-10其他钢铁结构体TOFFAR ENGINEERING PTY LTD澳大利亚$44.7K
2025-04-26其他钢铁结构体TOFFAR ENGINEERING PTY LTD澳大利亚$56.0K
2025-04-11其他钢铁结构体TOFFAR ENGINEERING PTY LTD澳大利亚$30.4K
2025-03-22其他钢铁结构体Toffar Engineering Pty Ltd澳大利亚$52.9K

相关企业 · 同类产品

TSF Commercial Construction Design Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →