TSF Commercial Construction Design Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế XâY DựNG THươNG MạI TSF
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$2.54M
出口金额
—
最近进口
2025-08-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318088447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9G9YP5 |
| 成立日期 | 2023-10-09 |
| 联系地址 | 28-28Bis Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TSF |
| 企业英文名称 | TSF DESIGN CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28-28Bis Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0903349668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 49 | $2.39M |
| 加拿大 | 2 | $151.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toffar Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | 48 | $2.39M | 其他钢铁结构体、其他木家具 |
| Toffar Engineering Pty Ltd | 加拿大 | 2 | $151.2K | 其他钢铁结构体 |
| Quasar Constructions (Commercial) Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $322 | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 其他钢铁结构体 | TOFFAR ENGINEERING PTY LTD | 澳大利亚 | $35.3K |
| 2025-06-28 | 其他钢铁结构体 | TOFFAR ENGINEERING PTY LTD | 澳大利亚 | $37.8K |
| 2025-06-21 | 其他钢铁结构体 | TOFFAR ENGINEERING PTY LTD | 澳大利亚 | $28.8K |
| 2025-06-07 | 其他钢铁结构体 | TOFFAR ENGINEERING PTY LTD | 澳大利亚 | $26.9K |
| 2025-05-30 | 其他钢铁结构体 | Toffar Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | $70.1K |
| 2025-05-17 | 其他钢铁结构体 | TOFFAR ENGINEERING PTY LTD | 澳大利亚 | $31.5K |
| 2025-05-10 | 其他钢铁结构体 | TOFFAR ENGINEERING PTY LTD | 澳大利亚 | $44.7K |
| 2025-04-26 | 其他钢铁结构体 | TOFFAR ENGINEERING PTY LTD | 澳大利亚 | $56.0K |
| 2025-04-11 | 其他钢铁结构体 | TOFFAR ENGINEERING PTY LTD | 澳大利亚 | $30.4K |
| 2025-03-22 | 其他钢铁结构体 | Toffar Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | $52.9K |