Tanaso Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tanaso Việt Nam
34
进口笔数
0
出口笔数
$691.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106241710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ0H9T5 |
| 成立日期 | 2013-07-25 |
| 联系地址 | Số 89/97, ngõ 168, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TANASO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TANASO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 89/97, ngõ 168, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84989410897 |
| 邮箱 | hanhchinh.tanaso@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 940610 | 木制预制建筑 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761520 | 铝制卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $510.8K |
| 瑞典 | 12 | $64.6K |
| 芬兰 | 8 | $63.5K |
| 加拿大 | 1 | $20.3K |
| 美国 | 5 | $12.2K |
| 英国 | 1 | $4.7K |
| 泰国 | 1 | $4.4K |
| 拉脱维亚 | 2 | $3.4K |
| 墨西哥 | 3 | $3.0K |
| 爱沙尼亚 | 3 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sauna360 AB | 瑞典 | 16 | $545.3K | 电力控制板、锅炉零件 |
| Sauna360 Oy | 芬兰 | 6 | $80.4K | 电力控制板、电热电阻器 |
| GLANDELL ENTERPRISES INC. | 1 | $20.3K | 铁杉冷杉木、其他针叶木 | |
| Sauna360 Inc. | 美国 | 2 | $14.0K | 电力控制板、供暖锅炉 |
| Foshan Gaoming Yuehua Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他塑料洁具、治疗按摩器具 |
| Tylohelo Oy | 芬兰 | 1 | $6.5K | 电加热装置、电热电阻器 |
| ELECRO ENGINEERING LIMITED | 英国 | 1 | $4.7K | 电热水器、水净化机械 |
| Siam Innovative Motor Co., Ltd. | 罗马尼亚 | 1 | $4.4K | 其他离心泵、塑料管件 |
| Pahlen AB | 瑞典 | 1 | $3.3K | 电热水器、工业热交换器 |
| Bombes PSH Barcelona, S.L. | 西班牙 | 1 | $2.4K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SAUNA360 AB | 瑞典 | $164 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SAUNA360 AB | 瑞典 | $164 |
| 2026-03-26 | 其他离心泵 | SIAM INNOVATIVE MOTOR CO LTD | 泰国 | $4.4K |
| 2026-02-12 | 其他家用电动热器 | ELECRO ENGINEERING LIMITED | 英国 | $1.5K |
| 2026-02-12 | 其他电气设备 | ELECRO ENGINEERING LIMITED | 英国 | $1.5K |
| 2026-02-12 | 其他电气设备 | ELECRO ENGINEERING LIMITED | 英国 | $1.8K |
| 2026-01-14 | 其他建筑石料 | SAUNA360 OY | 芬兰 | $92 |
| 2026-01-14 | 非液体温度计 | SAUNA360 OY | 爱沙尼亚 | $524 |
| 2026-01-14 | 非液体温度计 | SAUNA360 OY | 爱沙尼亚 | $679 |
| 2026-01-14 | 其他木制品 | SAUNA360 OY | 中国 | $178 |