Tanaso Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tanaso Việt Nam

34
进口笔数
0
出口笔数
$691.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $567 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $291 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $327 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $567 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $291 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $327 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106241710
企查查编码QVNHQ0H9T5
成立日期2013-07-25
联系地址Số 89/97, ngõ 168, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TANASO VIỆT NAM
企业英文名称TANASO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 89/97, ngõ 168, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话+84989410897
邮箱hanhchinh.tanaso@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
851629电加热装置
442199其他木制品
851680电热电阻器
940610木制预制建筑
902580组合测量仪器
910690其他计时装置
680299其他建筑石料
732690其他钢铁制品
761520铝制卫浴器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$510.8K
瑞典12$64.6K
芬兰8$63.5K
加拿大1$20.3K
美国5$12.2K
英国1$4.7K
泰国1$4.4K
拉脱维亚2$3.4K
墨西哥3$3.0K
爱沙尼亚3$2.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sauna360 AB瑞典16$545.3K电力控制板、锅炉零件
Sauna360 Oy芬兰6$80.4K电力控制板、电热电阻器
GLANDELL ENTERPRISES INC.1$20.3K铁杉冷杉木、其他针叶木
Sauna360 Inc.美国2$14.0K电力控制板、供暖锅炉
Foshan Gaoming Yuehua Sanitary Ware Co., Ltd.中国1$7.8K其他塑料洁具、治疗按摩器具
Tylohelo Oy芬兰1$6.5K电加热装置、电热电阻器
ELECRO ENGINEERING LIMITED英国1$4.7K电热水器、水净化机械
Siam Innovative Motor Co., Ltd.罗马尼亚1$4.4K其他离心泵、塑料管件
Pahlen AB瑞典1$3.3K电热水器、工业热交换器
Bombes PSH Barcelona, S.L.西班牙1$2.4K其他离心泵、泵零件

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电力控制板SAUNA360 AB瑞典$164
2026-04-27电力控制板SAUNA360 AB瑞典$164
2026-03-26其他离心泵SIAM INNOVATIVE MOTOR CO LTD泰国$4.4K
2026-02-12其他家用电动热器ELECRO ENGINEERING LIMITED英国$1.5K
2026-02-12其他电气设备ELECRO ENGINEERING LIMITED英国$1.5K
2026-02-12其他电气设备ELECRO ENGINEERING LIMITED英国$1.8K
2026-01-14其他建筑石料SAUNA360 OY芬兰$92
2026-01-14非液体温度计SAUNA360 OY爱沙尼亚$524
2026-01-14非液体温度计SAUNA360 OY爱沙尼亚$679
2026-01-14其他木制品SAUNA360 OY中国$178

相关企业 · 同类产品

Tanaso Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →