Phu Sang Producing Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Phú Sang
44
进口笔数
0
出口笔数
$2.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304113559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UY12EW |
| 成立日期 | 2005-11-12 |
| 联系地址 | 170/171 Lạc Long Quân, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI PHÚ SANG |
| 企业英文名称 | PHU SANG PRODUCING COMMERCIAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 170/171 Lạc Long Quân, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 44亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 17 | $600.9K |
| 中国 | 6 | $527.0K |
| 泰国 | 8 | $376.4K |
| 马来西亚 | 6 | $269.2K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $229.9K |
| 韩国 | 2 | $80.1K |
| 加拿大 | 1 | $27.7K |
| 美国 | 1 | $23.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 14 | $495.3K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| Tpi All Seasons Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $296.6K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Xinle Huabao Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $293.7K | 8477机器零件、980600 |
| Inter Cordia Co., Ltd. | 马来西亚 | 5 | $233.5K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Laizhou Jiuyi Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $233.3K | 聚丙烯聚合物、合成单丝纱 |
| HONGKONG HAMI PLASTICS LTD | 中国香港 | 1 | $158.1K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Jaschem International Corp. | 中国台湾 | 3 | $105.6K | 固体烧碱、初级形态聚氯乙烯 |
| Tpi Polene Public Company Limited | 泰国 | 3 | $79.8K | 无石棉纤维水泥制品、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $77.0K | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $46.3K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 低密度聚乙烯 | HONGKONG HAMI PLASTICS LTD | 沙特阿拉伯 | $79.0K |
| 2026-04-13 | 低密度聚乙烯 | HONGKONG HAMI PLASTICS LTD | 沙特阿拉伯 | $79.0K |
| 2026-04-07 | 轻质乙烯共聚物 | LAIZHOU JIUYI PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $116.6K |
| 2026-04-07 | 轻质乙烯共聚物 | LAIZHOU JIUYI PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $116.6K |
| 2026-03-21 | 8477机器零件 | XINLE HUABAO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-21 | 8477机器零件 | XINLE HUABAO PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-05 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Tpi All Seasons Co., Ltd. | 泰国 | $80.2K |
| 2026-01-26 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Tpi All Seasons Co., Ltd. | 泰国 | $62.7K |
| 2026-01-05 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Tpi All Seasons Co., Ltd. | 泰国 | $42.8K |
| 2025-11-25 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | TPI ALL SEASONS CO LTD | 泰国 | $67.6K |