Royal Best Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROYAL BEST FOODS
64
进口笔数
0
出口笔数
$4.02M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314833073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJFNB50 |
| 成立日期 | 2018-01-11 |
| 联系地址 | Số 02, Đường số 02, Khu Dân Cư Kim Sơn_Tân Phong, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROYAL BEST FOODS |
| 企业英文名称 | ROYAL BEST FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02, Đường số 02, Khu Dân Cư Kim Sơn_Tân Phong, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84933306020 |
| 邮箱 | royalbestfood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 64 | $4.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| aa3b344d6b549530ba9fd54b610fcfcf | 64 | $4.02M |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 其他食品制剂 | ABLE DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | $27.2K |
| 2024-09-17 | 其他食品制剂 | ABLE DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | $54.1K |
| 2024-09-17 | 其他食品制剂 | ABLE DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | $408 |
| 2024-09-17 | 其他食品制剂 | ABLE DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | $272 |
| 2024-09-17 | 其他食品制剂 | ABLE DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | $81.2K |
| 2024-09-09 | 其他非酒精饮料 | ABLE DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | $21.3K |
| 2024-09-09 | 其他食品制剂 | ABLE DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | $408 |
| 2024-09-09 | 其他非酒精饮料 | ABLE DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | $876 |
| 2024-09-09 | 其他食品制剂 | ABLE DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | $81.2K |
| 2024-09-09 | 其他食品制剂 | ABLE DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | $81.2K |