Speed Wind Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 245 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TốC Độ GIó

2
进口笔数
245
出口笔数
$398
进口金额
$185.0K
出口金额
2025-05-24
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
154
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $144 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $848 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $720 · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $579 · 3 笔2025-05进口 $198 · 1 笔出口 $191 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $273 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $617 · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $824 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $632 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $295 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $410 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $144 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $848 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $720 · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $579 · 3 笔2025-05进口 $198 · 1 笔出口 $191 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $273 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $617 · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $824 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $632 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $295 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $410 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔

工商档案

企业注册号0313903962
企查查编码QVN6SJW8U3
成立日期2016-07-08
联系地址Số 11A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỐC ĐỘ GIÓ
企业英文名称SPEED WIND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt
电话+84933657518
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030749干制墨鱼鱿鱼
491110商业广告材料
630319非合成针织窗帘
630790其他纺织制品
940490其他寝具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
190590其他食品制剂
0902403公斤以上红茶
670490其他毛发制品
610910棉针织T恤及背心
640319皮革运动鞋
200799其他果仁制品
330499其他护肤品
210390混合调味料
330420眼妆品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$398

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国18$57.0K
罗马尼亚14$48.6K
冰岛91$30.5K
美国109$25.5K
越南36$14.2K
瑞士3$5.0K
德国1$1.6K
挪威4$1.4K
新西兰1$635
加拿大2$561

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HNLIP美国1$200其他皮革衣着附件、其他印刷品
CUSTOMS BROKERAGE越南1$198其他食品制剂、其他食品制剂

下游采购商(共 154)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khm Eyelash Sas法国17$56.9K其他毛发制品、其他塑料制品
BRAND4K SHOP ONLINE S.R.L.罗马尼亚12$47.5K其他毛发制品、眼妆品
Lisa Thuy Ngo冰岛22$9.8K皮革运动鞋、不锈钢家用制品
Hang Thuy Ha冰岛18$6.2K玩具模型、塑料装饰品
LISA NGO冰岛12$3.4K皮革运动鞋、塑料装饰品
Hop Vu美国4$2.5K眼妆品、明信片贺卡
Cheryl Beauty ehf冰岛5$1.6K皮革运动鞋、其他护肤品
Mason Home Remodel, LLC美国5$1.1K其他木家具、金属框架软垫椅
Khang Dinh Vu冰岛4$1.0K塑料餐具、皮革运动鞋
LISA NGO越南6$831其他果仁制品、其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-24干制墨鱼鱿鱼CUSTOMS BROKERAGE越南$198
2023-02-22其他纺织制品HNLIP越南$25
2023-02-22商业广告材料HNLIP越南$50
2023-02-22非合成针织窗帘HNLIP越南$112
2023-02-22其他寝具HNLIP越南$13

出口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14眼妆品Hop Vu美国$62
2026-04-143公斤以上红茶Hop Vu美国$3
2026-04-14其他塑料制品Hop Vu美国$5
2026-04-14其他毛发制品Hop Vu美国$300
2026-04-13印花化纤床品Hop Vu美国$30
2026-02-05其他果仁制品Nga Le美国$40
2026-02-05其他果仁制品Nga Le美国$40
2026-02-05其他果仁制品Nga Le美国$41
2026-02-05其他果仁制品Nga Le美国$60
2026-02-05保藏芦笋Nga Le美国$10

相关企业 · 同类产品

Speed Wind Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →