Home Connect Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOME-CONNECT
6
进口笔数
0
出口笔数
$9.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108044676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJY6H65Q |
| 成立日期 | 2017-11-02 |
| 联系地址 | Số 121 đường Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOME-CONNECT |
| 企业英文名称 | HOME-CONNECT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 121 đường Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84914595488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $3.1K |
| 德国 | 1 | $2.7K |
| 荷兰 | 1 | $2.2K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trivum Technologies GmbH | 德国 | 1 | $2.7K | 音频放大器、未装壳扬声器 |
| Iridium Mobile NL | 荷兰 | 1 | $2.2K | 其他自动数据处理系统、电力控制板 |
| Hangzhou Roombanker Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 通信设备、电力控制板 |
| In Control Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Guangzhou Video Star Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 1 | $956 | 非CRT显示器、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 其他测量仪器 | IN CONTROL PTE LTD | 罗马尼亚 | $1.9K |
| 2024-07-04 | 非CRT显示器 | GUANGZHOU VIDEO STAR INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $956 |
| 2024-06-27 | 音频放大器 | TRIVUM TECHNOLOGIES GMBH | 德国 | $2.7K |
| 2024-06-21 | 通信设备 | HANGZHOU ROOMBANKER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2024-06-21 | 通信设备 | HANGZHOU ROOMBANKER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $271 |
| 2024-04-17 | 液体气体测量仪 | HANGZHOU ROOMBANKER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $29 |
| 2024-04-17 | 通信设备 | HANGZHOU ROOMBANKER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $638 |
| 2024-04-17 | 电气装置零件 | HANGZHOU ROOMBANKER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $16 |
| 2024-04-17 | 液体气体测量仪 | HANGZHOU ROOMBANKER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $24 |
| 2024-04-17 | 单个扬声器 | HANGZHOU ROOMBANKER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $31 |