ANH DUONG PACKAGING CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Anh Dương
6
进口笔数
18
出口笔数
$85.0K
进口金额
$764.1K
出口金额
2024-12-12
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601182513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCC15FJ6 |
| 成立日期 | 2014-08-13 |
| 联系地址 | TDP An Long, Thị Trấn Hùng Sơn, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ ANH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH DUONG PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm An Long, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84986467333 |
| 邮箱 | ceo@anhduongfibc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540771 | 合成纤维织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 540720 | 合成机织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $85.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $463.7K |
| 日本 | 12 | $237.8K |
| 美国 | 2 | $62.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG WEAVE INDUSTRIAI FABRICS CO LTD | 中国 | 4 | $73.3K | 其他工业用纺织品、其他钢铁制品 |
| ZHEJIANG WEAVE INDUSTRIAL FABRICS CO LTD | 中国 | 2 | $11.7K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TJP CO LTD | 韩国 | 4 | $463.7K | 人造纺织袋、其他塑料制品 |
| Fukunaga Engineering Co., Ltd. | 日本 | 12 | $237.8K | 人造纺织袋、生物柴油混合物 |
| DRISCOLL TOPHAY LLC | 美国 | 2 | $62.6K | 合成机织布 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG WEAVE INDUSTRIAI FABRICS CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2024-10-29 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG WEAVE INDUSTRIAI FABRICS CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2024-05-13 | 人造纤维无纺布 | ZHEJIANG WEAVE INDUSTRIAI FABRICS CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-05-13 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG WEAVE INDUSTRIAI FABRICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-13 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG WEAVE INDUSTRIAI FABRICS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-05-13 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG WEAVE INDUSTRIAI FABRICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-10 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG WEAVE INDUSTRIAI FABRICS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-04-25 | 人造纤维无纺布 | ZHEJIANG WEAVE INDUSTRIAL FABRICS CO.,LTD | 中国 | $124 |
| 2024-04-24 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG WEAVE INDUSTRIAL FABRICS CO.,LTD | 中国 | $3 |
| 2024-04-24 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG WEAVE INDUSTRIAL FABRICS CO.,LTD | 中国 | $46 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 人造纺织袋 | Fukunaga Engineering Co., Ltd. | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-20 | 人造纺织袋 | Fukunaga Engineering Co., Ltd. | 日本 | $19.6K |
| 2026-04-20 | 人造纺织袋 | Fukunaga Engineering Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 人造纺织袋 | Fukunaga Engineering Co., Ltd. | 日本 | $850 |
| 2026-04-19 | 人造纺织袋 | Fukunaga Engineering Co., Ltd. | 日本 | $11.6K |
| 2026-04-01 | 人造纺织袋 | Fukunaga Engineering Co., Ltd. | 日本 | $8.7K |
| 2026-04-01 | 人造纺织袋 | Fukunaga Engineering Co., Ltd. | 日本 | $7.5K |
| 2026-03-24 | 人造纺织袋 | Fukunaga Engineering Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2026-03-24 | 人造纺织袋 | Fukunaga Engineering Co., Ltd. | 日本 | $10.6K |
| 2026-01-27 | 人造纺织袋 | Fukunaga Engineering Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |