Tranit Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 616 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRANIT VINA

292
进口笔数
616
出口笔数
$4.92M
进口金额
$7.46M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $272.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.3K · 7 笔出口 $151.6K · 13 笔2023-11进口 $94.9K · 8 笔出口 $186.7K · 20 笔2023-12进口 $133.7K · 10 笔出口 $95.3K · 10 笔2024-01进口 $37.9K · 6 笔出口 $220.5K · 19 笔2024-02进口 $100.7K · 6 笔出口 $127.5K · 13 笔2024-03进口 $129.1K · 9 笔出口 $160.5K · 18 笔2024-04进口 $130.8K · 7 笔出口 $187.3K · 13 笔2024-05进口 $159.7K · 6 笔出口 $211.0K · 11 笔2024-06进口 $113.0K · 6 笔出口 $222.5K · 15 笔2024-07进口 $108.8K · 9 笔出口 $272.2K · 19 笔2024-08进口 $182.1K · 9 笔出口 $166.0K · 14 笔2024-09进口 $107.5K · 4 笔出口 $213.4K · 15 笔2024-10进口 $91.5K · 7 笔出口 $240.1K · 15 笔2024-11进口 $226.8K · 11 笔出口 $155.8K · 20 笔2024-12进口 $81.8K · 6 笔出口 $120.8K · 14 笔2025-01进口 $111.9K · 6 笔出口 $195.3K · 13 笔2025-02进口 $154.9K · 10 笔出口 $153.2K · 18 笔2025-03进口 $160.7K · 8 笔出口 $196.5K · 15 笔2025-04进口 $63.3K · 4 笔出口 $227.9K · 19 笔2025-05进口 $165.0K · 8 笔出口 $207.2K · 17 笔2025-06进口 $241.5K · 9 笔出口 $228.6K · 18 笔2025-07进口 $157.3K · 4 笔出口 $244.2K · 12 笔2025-08进口 $231.0K · 8 笔出口 $170.4K · 16 笔2025-09进口 $119.8K · 7 笔出口 $169.8K · 14 笔2025-10进口 $11.6K · 2 笔出口 $202.3K · 16 笔2025-11进口 $107.2K · 9 笔出口 $133.5K · 16 笔2025-12进口 $76.5K · 7 笔出口 $191.6K · 21 笔2026-01进口 $47.4K · 7 笔出口 $238.8K · 23 笔2026-02进口 $99.7K · 8 笔出口 $199.9K · 10 笔2026-03进口 $105.4K · 11 笔出口 $203.8K · 12 笔2026-04进口 $116.6K · 7 笔出口 $173.4K · 17 笔2026-05进口 $126.1K · 7 笔出口 $86.2K · 10 笔2026-06进口 $109.0K · 10 笔出口 $218.5K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.3K · 7 笔出口 $151.6K · 13 笔2023-11进口 $94.9K · 8 笔出口 $186.7K · 20 笔2023-12进口 $133.7K · 10 笔出口 $95.3K · 10 笔2024-01进口 $37.9K · 6 笔出口 $220.5K · 19 笔2024-02进口 $100.7K · 6 笔出口 $127.5K · 13 笔2024-03进口 $129.1K · 9 笔出口 $160.5K · 18 笔2024-04进口 $130.8K · 7 笔出口 $187.3K · 13 笔2024-05进口 $159.7K · 6 笔出口 $211.0K · 11 笔2024-06进口 $113.0K · 6 笔出口 $222.5K · 15 笔2024-07进口 $108.8K · 9 笔出口 $272.2K · 19 笔2024-08进口 $182.1K · 9 笔出口 $166.0K · 14 笔2024-09进口 $107.5K · 4 笔出口 $213.4K · 15 笔2024-10进口 $91.5K · 7 笔出口 $240.1K · 15 笔2024-11进口 $226.8K · 11 笔出口 $155.8K · 20 笔2024-12进口 $81.8K · 6 笔出口 $120.8K · 14 笔2025-01进口 $111.9K · 6 笔出口 $195.3K · 13 笔2025-02进口 $154.9K · 10 笔出口 $153.2K · 18 笔2025-03进口 $160.7K · 8 笔出口 $196.5K · 15 笔2025-04进口 $63.3K · 4 笔出口 $227.9K · 19 笔2025-05进口 $165.0K · 8 笔出口 $207.2K · 17 笔2025-06进口 $241.5K · 9 笔出口 $228.6K · 18 笔2025-07进口 $157.3K · 4 笔出口 $244.2K · 12 笔2025-08进口 $231.0K · 8 笔出口 $170.4K · 16 笔2025-09进口 $119.8K · 7 笔出口 $169.8K · 14 笔2025-10进口 $11.6K · 2 笔出口 $202.3K · 16 笔2025-11进口 $107.2K · 9 笔出口 $133.5K · 16 笔2025-12进口 $76.5K · 7 笔出口 $191.6K · 21 笔2026-01进口 $47.4K · 7 笔出口 $238.8K · 23 笔2026-02进口 $99.7K · 8 笔出口 $199.9K · 10 笔2026-03进口 $105.4K · 11 笔出口 $203.8K · 12 笔2026-04进口 $116.6K · 7 笔出口 $173.4K · 17 笔2026-05进口 $126.1K · 7 笔出口 $86.2K · 10 笔2026-06进口 $109.0K · 10 笔出口 $218.5K · 16 笔

工商档案

企业注册号0801312434
企查查编码QVNJ5108P9
成立日期2019-12-31
联系地址Nhà xưởng A2-3, A2-4, lô 05, đường số 1, khu công nghiệp Cẩm Điền - Lương Điền, Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANIT VINA
企业英文名称TRANIT VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng A2-3, A2-4, lô 05, đường số 1, khu công nghiệp Cẩm Điền - Lương Điền, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02203556455
邮箱tranitvina.acc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
854720塑料绝缘配件
392350塑料封口件
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
903149其他光学测量仪
731815钢铁螺钉螺栓
820590其他手工工具

出口

HS 编码产品
853890电器装置零件
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
731815钢铁螺钉螺栓
854720塑料绝缘配件
846150金属切割锯
903149其他光学测量仪
761699其他铝制品
820590其他手工工具
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国190$4.36M
中国10$289.5K
越南92$270.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国379$5.17M
越南187$1.56M
印度47$723.3K
中国3$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tranit Co., Ltd.韩国191$4.36M1000伏以下插头插座、塑料绝缘配件
Cosmos Corp中国9$289.0K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Tranit Vina Co., Ltd.越南31$195.0K电器装置零件、1000伏以下插头插座
YG Tech Vina Co., Ltd.越南60$75.6K其他塑料制品、车辆照明信号零件
HL KLEMOVE (SUZHOU) CO LTD中国1$546处理器及控制器、非LED二极管

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tranit Co., Ltd.韩国273$4.82M电器装置零件、塑料绝缘配件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南132$1.09M通信设备零件、其他电子IC
HL KLEMOVE INDIA PRIVATE LIMITED印度47$723.3K处理器及控制器、其他固定电容器
Powernet Technologies Corporation越南24$276.6K静止变流器、变压器零件
SAMSUNG ELECTRONICS中国台湾99$252.2K智能手机、彩色电视接收机
Tranit Vina Co., Ltd.越南31$195.0K电器装置零件、塑料绝缘配件
Powernet Technologies Corporation韩国7$92.6K静止变流器、过滤净化器零件
HL KLOMOVE (Suzhou) Co., Ltd.中国3$1.6K1000伏以下插头插座、光纤连接器

近期贸易明细

进口(共 292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25塑料绝缘配件Tranit Co., Ltd.韩国$353
2026-06-25塑料封口件YG Tech Vina Co., Ltd.越南$763
2026-06-25电器装置零件Tranit Co., Ltd.韩国$505
2026-06-25塑料绝缘配件Tranit Co., Ltd.韩国$714
2026-06-25电器装置零件Tranit Co., Ltd.韩国$6.8K
2026-06-25塑料绝缘配件Tranit Co., Ltd.韩国$2.8K
2026-06-25电器装置零件Tranit Co., Ltd.韩国$11.6K
2026-06-25塑料绝缘配件Tranit Co., Ltd.韩国$141
2026-06-25塑料绝缘配件Tranit Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-06-25其他塑料制品YG Tech Vina Co., Ltd.越南$102

出口(共 616)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-291000伏以下插头插座Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$425
2026-06-291000伏以下插头插座Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$554
2026-06-291000伏以下插头插座Powernet Technologies Corporation韩国$19.8K
2026-06-29电器装置零件Tranit Co., Ltd.韩国$9.4K
2026-06-24电器装置零件Tranit Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-06-241000伏以下插头插座HL KLEMOVE INDIA PRIVATE LIMITED印度$17.3K
2026-06-24电器装置零件Tranit Co., Ltd.韩国$656
2026-06-24电器装置零件Tranit Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-06-24电器装置零件Tranit Co., Ltd.韩国$3.5K
2026-06-24电器装置零件Tranit Co., Ltd.韩国$3.4K

相关企业 · 同类产品

Tranit Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →