ALPHA INDUSTRIAL ENGINEERING CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP ALPHA
15
进口笔数
0
出口笔数
$48.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316239193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQYR9Q8 |
| 成立日期 | 2020-04-18 |
| 联系地址 | P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP ALPHA |
| 企业英文名称 | ALPHA INDUSTRIAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842873022888 |
| 传真 | 02862914745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850520 | 电磁装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 7 | $29.9K |
| 新加坡 | 1 | $8.4K |
| 澳大利亚 | 5 | $7.3K |
| 德国 | 3 | $2.9K |
| 中国 | 1 | $417 |
| 中国台湾 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REGGIANA RIDUTTORI S R L | 意大利 | 5 | $29.8K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | 5 | $11.8K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| ALINE TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | 5 | $7.3K | 齿轮及变速器、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 传动部件 | REGGIANA RIDUTTORI S R L | 意大利 | $399 |
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | REGGIANA RIDUTTORI S R L | 意大利 | $4.4K |
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | REGGIANA RIDUTTORI S R L | 意大利 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 传动部件 | REGGIANA RIDUTTORI S R L | 意大利 | $399 |
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | REGGIANA RIDUTTORI S R L | 意大利 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 齿轮及变速器 | REGGIANA RIDUTTORI S R L | 意大利 | $4.4K |
| 2026-03-23 | 齿轮及变速器 | ALINE TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2026-03-23 | 不锈钢管配件 | ALINE TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $168 |
| 2025-12-12 | 齿轮及变速器 | REGGIANA RIDUTTORI S R L | 意大利 | $2.0K |
| 2025-12-12 | 传动部件 | REGGIANA RIDUTTORI S R L | 意大利 | $400 |