THIEN TUONG INTERNATIONAL SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế THIêN TườNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$48.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315255361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJ2Y1V9 |
| 成立日期 | 2018-09-04 |
| 联系地址 | 3C Đường số 6, khu phố 3, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ THIÊN TƯỜNG |
| 企业英文名称 | THIEN TUONG INTERNATIONAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3C Đường số 6, khu phố 3, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842866525695 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $26.3K |
| 匈牙利 | 5 | $21.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUTURA MED S R L | 德国 | 2 | $26.3K | 其他诊断试剂、工业清洁制剂 |
| Bioxol Kft | 匈牙利 | 2 | $19.9K | 诊断试剂、工业清洁制剂 |
| QUALICHEM (SEA) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $1.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 诊断试剂 | QUALICHEM (SEA) SDN BHD | 匈牙利 | $4 |
| 2024-12-09 | 诊断试剂 | QUALICHEM (SEA) SDN BHD | 匈牙利 | $15 |
| 2024-12-09 | 诊断试剂 | QUALICHEM (SEA) SDN BHD | 匈牙利 | $4 |
| 2024-12-09 | 诊断试剂 | QUALICHEM (SEA) SDN BHD | 匈牙利 | $19 |
| 2024-12-09 | 诊断试剂 | QUALICHEM (SEA) SDN BHD | 匈牙利 | $2 |
| 2024-12-09 | 诊断试剂 | QUALICHEM (SEA) SDN BHD | 匈牙利 | $346 |
| 2024-12-09 | 诊断试剂 | QUALICHEM (SEA) SDN BHD | 匈牙利 | $9 |
| 2024-12-09 | 诊断试剂 | QUALICHEM (SEA) SDN BHD | 匈牙利 | $27 |
| 2024-12-09 | 诊断试剂 | QUALICHEM (SEA) SDN BHD | 匈牙利 | $19 |
| 2024-12-09 | 诊断试剂 | QUALICHEM (SEA) SDN BHD | 匈牙利 | $89 |