URAL Minerals Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOáNG SảN URAL

85
进口笔数
27
出口笔数
$1.58M
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-25
最近出口
15
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $358.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $58.5K · 1 笔2024-01进口 $77.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 1 笔2024-03进口 $790 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $187.5K · 4 笔出口 $199.4K · 1 笔2024-05进口 $54.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.0K · 2 笔出口 $79.1K · 1 笔2024-07进口 $70.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.7K · 3 笔出口 $195.5K · 2 笔2024-09进口 $45.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.0K · 1 笔出口 $50.5K · 1 笔2024-12进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.3K · 4 笔出口 $161.7K · 1 笔2025-02进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $164.5K · 5 笔出口 $243.2K · 1 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-11进口 $43.6K · 3 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $887 · 2 笔2026-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2026-02进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2026-04进口 $358.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-06进口 $16.9K · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $58.5K · 1 笔2024-01进口 $77.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 1 笔2024-03进口 $790 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $187.5K · 4 笔出口 $199.4K · 1 笔2024-05进口 $54.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.0K · 2 笔出口 $79.1K · 1 笔2024-07进口 $70.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.7K · 3 笔出口 $195.5K · 2 笔2024-09进口 $45.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.0K · 1 笔出口 $50.5K · 1 笔2024-12进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.3K · 4 笔出口 $161.7K · 1 笔2025-02进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $164.5K · 5 笔出口 $243.2K · 1 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-11进口 $43.6K · 3 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $887 · 2 笔2026-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2026-02进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2026-04进口 $358.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-06进口 $16.9K · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109245008
企查查编码QVNUHBM13A
成立日期2020-06-30
联系地址Số 5, tập thể trường kĩ thuật máy tính, thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN URAL
企业英文名称URAL MINERALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, tập thể trường kĩ thuật máy tính, thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1910 - Sản xuất than cốc
电话+84947238540
邮箱uralmin.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
843143钻探机械零件
820719岩石钻具
741529铜制紧固件
730451合金钢无缝管
841229液压发动机
848120液压气压阀门
842131发动机空气滤清器
400911硫化橡胶管
840999柴油机零件

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
401693非泡沫橡胶密封件
850131750W以下直流电机
820719岩石钻具
841459其他风扇
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
392690其他塑料制品
820810金属加工机刀
843143钻探机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$1.34M
韩国44$175.4K
土耳其20$68.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝11$1.13M
越南17$105.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changsha Super Drill Import & Export Co., Ltd.中国12$719.8K钻探机械零件、岩石钻具
Hunan New Diamond Construction Machinery Co., Ltd.中国8$617.7K岩石钻具、钻探机械零件
ERG Korea Co., Ltd.韩国43$173.8K钻探机械零件、非泡沫橡胶密封件
Universal Makina Grup Sanayi ve Dış Ticaret Ltd. Şti.土耳其6$16.7K钻探机械零件、其他钢铁制品
OR Global Makina Iç ve Dış Ticaret Ltd. Şti.土耳其5$11.3K非泡沫橡胶密封件、铜制紧固件
NSA Kaya Delici Is Makinalari & Mevlut Izgin土耳其2$11.2K硫化橡胶管、非泡沫橡胶密封件
ASROC Group Sondaj Ekipmanlari Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其2$7.5K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
NSA Kaya Delici Makina Imalat Mad. In. Oto Nak. San. Tic. Ltd. Sti土耳其1$6.6K硫化橡胶管
Orglobal Makina Iç ve Dış Ticaret Ltd. Şti.土耳其1$5.8K钻探机械零件、土方机械零件
NSA Kaya Delici Makciml San. Tic. Ltd. Sti.土耳其1$4.7K硫化橡胶管

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vangtat Gold Mine Co., Ltd.老挝9$1.05M非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南16$84.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vang Tat Mining Co., Ltd.老挝2$80.5K钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件
Vang Tat Gold Mine Co., Ltd.越南1$21.5K钢铁螺钉螺栓、1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12岩石钻具Hunan New Diamond Construction Machinery Co., Ltd.中国$16.9K
2026-04-23岩石钻具Hunan New Diamond Construction Machinery Co., Ltd.中国$19.0K
2026-04-23合金钢无缝管Hunan New Diamond Construction Machinery Co., Ltd.中国$2.8K
2026-04-23钻探机械零件Hunan New Diamond Construction Machinery Co., Ltd.中国$4.8K
2026-04-23合金钢无缝管Hunan New Diamond Construction Machinery Co., Ltd.中国$520
2026-04-23钻探机械零件Hunan New Diamond Construction Machinery Co., Ltd.中国$3.5K
2026-04-23钻探机械零件Hunan New Diamond Construction Machinery Co., Ltd.中国$3.2K
2026-04-23钻探机械零件Hunan New Diamond Construction Machinery Co., Ltd.中国$3.5K
2026-04-23钻探机械零件Hunan New Diamond Construction Machinery Co., Ltd.中国$4.8K
2026-04-23岩石钻具Hunan New Diamond Construction Machinery Co., Ltd.中国$20.3K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25单相交流电机Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$908
2026-06-25750W以下直流电机Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$322
2026-06-25非泡沫橡胶密封件Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$125
2026-06-25金属加工机刀Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$229
2026-06-25齿轮及变速器Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$167
2026-06-25其他风扇Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$234
2026-06-25750W以下直流电机Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$781
2026-06-25齿轮及变速器Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$473
2026-06-25其他光学测量仪Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$56
2026-06-25非泡沫橡胶密封件Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$580

相关企业 · 同类产品

URAL Minerals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →