URAL Minerals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOáNG SảN URAL
84
进口笔数
23
出口笔数
$1.57M
进口金额
$1.22M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-25
最近出口
15
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109245008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHBM13A |
| 成立日期 | 2020-06-30 |
| 联系地址 | Số 5, tập thể trường kĩ thuật máy tính, thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN URAL |
| 企业英文名称 | URAL MINERALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, tập thể trường kĩ thuật máy tính, thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1910 - Sản xuất than cốc |
| 电话 | +84947238540 |
| 邮箱 | uralmin.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.32M |
| 韩国 | 44 | $175.4K |
| 土耳其 | 20 | $68.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 11 | $1.13M |
| 越南 | 13 | $88.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Super Drill Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $719.8K | 钻探机械零件、岩石钻具 |
| Hunan New Diamond Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $600.8K | 岩石钻具、钻探机械零件 |
| ERG Korea Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $173.8K | 非泡沫橡胶密封件、钻探机械零件 |
| Universal Makina Grup Sanayi ve Dış Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 6 | $16.7K | 钻探机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| OR Global Makina Iç ve Dış Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 5 | $11.3K | 非泡沫橡胶密封件、铜制紧固件 |
| NSA Kaya Delici Is Makinalari & Mevlut Izgin | 土耳其 | 2 | $11.2K | 硫化橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
| ASROC Group Sondaj Ekipmanlari Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $7.5K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| NSA Kaya Delici Makina Imalat Mad. In. Oto Nak. San. Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $6.6K | 硫化橡胶管 |
| Orglobal Makina Iç ve Dış Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $5.8K | 钻探机械零件、金属复合垫圈 |
| NSA Kaya Delici Makciml San. Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $4.7K | 硫化橡胶管 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vangtat Gold Mine Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $1.05M | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Vang Tat Mining Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $80.5K | 制成炸药、导爆索 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $67.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vang Tat Gold Mine Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.5K | 钢铁螺钉螺栓、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 合金钢无缝管 | HUNAN NEW DIAMOND CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 钻探机械零件 | HUNAN NEW DIAMOND CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 岩石钻具 | HUNAN NEW DIAMOND CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-23 | 合金钢无缝管 | HUNAN NEW DIAMOND CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-23 | 钻探机械零件 | HUNAN NEW DIAMOND CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 钻探机械零件 | HUNAN NEW DIAMOND CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 钻探机械零件 | HUNAN NEW DIAMOND CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 钻探机械零件 | HUNAN NEW DIAMOND CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 钻探机械零件 | HUNAN NEW DIAMOND CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 钻探机械零件 | HUNAN NEW DIAMOND CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 750W以下直流电机 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $586 |
| 2026-03-25 | 750W以下直流电机 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $639 |
| 2026-03-25 | 1000伏以下保险丝 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-03-25 | 其他电气开关 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-25 | 带接头绝缘电线 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-25 | 齿轮及变速器 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $334 |
| 2026-03-25 | 其他光学测量仪 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-03-25 | 其他风扇 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-03-25 | 齿轮及变速器 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-25 | 750W以下直流电机 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |