Truong Thanh Phat Import Export Production Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU TRườNG THàNH PHáT
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$553.9K
出口金额
—
最近进口
2025-09-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316511674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXDTV2S |
| 成立日期 | 2020-10-01 |
| 联系地址 | 2975 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG THANH PHAT IMPORT EXPORT PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2975 Quốc Lộ 1A, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $553.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tani Industry Co., Ltd. | 日本 | 22 | $553.9K | 其他钢铁制品、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 其他钢铁制品 | Tani Industry Co., Ltd. | 日本 | $732 |
| 2025-09-18 | 其他钢铁制品 | TANI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $266 |
| 2025-09-18 | 其他钢铁制品 | TANI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $10.4K |
| 2025-09-18 | 其他钢铁制品 | Tani Industry Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2025-09-18 | 其他钢铁制品 | Tani Industry Co., Ltd. | 日本 | $432 |
| 2025-09-18 | 其他钢铁制品 | TANI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $160 |
| 2025-09-18 | 其他钢铁制品 | TANI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2025-09-18 | 其他钢铁制品 | TANI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2025-09-18 | 其他钢铁制品 | TANI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $160 |
| 2025-09-18 | 其他钢铁制品 | Tani Industry Co., Ltd. | 日本 | $150 |