Kieu Loan II Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kiều Loan II
17
进口笔数
0
出口笔数
$4.47M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801068485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJ5D6HF |
| 成立日期 | 2014-01-16 |
| 联系地址 | Khu phố 2, Phường Long Phước, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIỀU LOAN II |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 2, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 01258119999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 12 | $3.15M |
| 布基纳法索 | 2 | $816.6K |
| 几内亚 | 2 | $401.1K |
| 尼日利亚 | 1 | $105.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Agro Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.03M | 带壳腰果、酿造废料 |
| Diabou Trading DMCC | 阿联酋 | 4 | $894.5K | 带壳腰果 |
| DC Commodity FZCO | 阿联酋 | 2 | $816.6K | 带壳腰果 |
| Agricas Global FZE | 阿联酋 | 4 | $673.4K | 带壳腰果 |
| 9d250fb4385026298de81537b5abce2e | 1 | $516.8K | ||
| CABN Coop CA | 科特迪瓦 | 3 | $433.9K | 带壳腰果 |
| Colossus Investments Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $105.2K | 带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-08 | 带壳腰果 | AGRICAS GLOBAL FZE | 科特迪瓦 | $162.9K |
| 2023-11-02 | 带壳腰果 | COLOSSUS INVESTMENTS LTD | 尼日利亚 | $105.2K |
| 2023-11-02 | 带壳腰果 | AGRICAS GLOBAL FZE | 科特迪瓦 | $174.9K |
| 2023-11-02 | 带壳腰果 | AGRICAS GLOBAL FZE | 科特迪瓦 | $171.5K |
| 2023-10-31 | 带壳腰果 | AGRICAS GLOBAL FZE | 科特迪瓦 | $164.1K |
| 2023-10-16 | 带壳腰果 | DIABOU TRADING DMCC | 几内亚 | $138.4K |
| 2023-10-16 | 带壳腰果 | DIABOU TRADING DMCC | 几内亚 | $138.4K |
| 2023-09-28 | 带壳腰果 | CABN COOP CA | 科特迪瓦 | $129.6K |
| 2023-09-28 | 带壳腰果 | CABN COOP CA | 科特迪瓦 | $150.8K |
| 2023-09-28 | 带壳腰果 | CABN COOP CA | 科特迪瓦 | $153.5K |