Phu Vinh Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 305 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHú VINH
117
进口笔数
305
出口笔数
$29.72M
进口金额
$33.69M
出口金额
2025-04-17
最近进口
2025-04-10
最近出口
23
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801237912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GQTMAX |
| 成立日期 | 2020-11-06 |
| 联系地址 | Đường 312, Tổ 8, Kp. Phú Vinh, Xã Phú Riềng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚ VINH |
| 企业英文名称 | PHU VINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84908711108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 61 | $16.78M |
| 尼日利亚 | 32 | $7.77M |
| 几内亚 | 7 | $1.97M |
| 印度尼西亚 | 12 | $1.88M |
| 玻利维亚 | 2 | $692.9K |
| 莫桑比克 | 2 | $363.3K |
| 布基纳法索 | 1 | $262.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 173 | $21.31M |
| 新加坡 | 49 | $4.29M |
| 印度 | 19 | $1.67M |
| 德国 | 15 | $1.52M |
| 越南 | 11 | $1.13M |
| 阿联酋 | 11 | $1.06M |
| 阿尔及利亚 | 7 | $1.01M |
| 美国 | 6 | $516.2K |
| 英国 | 5 | $413.5K |
| 土耳其 | 4 | $365.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ-LLC | 阿联酋 | 18 | $4.65M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 14 | $3.63M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Afri Ventures FZE | 阿联酋 | 7 | $2.50M | 带壳腰果、零售除草剂 |
| Tan Mondial Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $2.24M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 8 | $2.11M | 带壳腰果、其他粗加工木材 |
| Olam International Ltd. | 尼日利亚 | 6 | $1.81M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 10 | $1.72M | 带壳腰果、碾磨大米 |
| Starlink Global & Ideal Ltd. | 尼日利亚 | 8 | $1.59M | 带壳腰果、可可豆 |
| MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.38M | 带壳腰果、精炼棕榈油 |
| CV Agro Mega | 印度尼西亚 | 7 | $1.24M | 其他干果、整丁香 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Calconut S.L. | 西班牙 | 92 | $10.87M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Frumesa S.L. | 西班牙 | 51 | $7.06M | 去壳腰果、葡萄干 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 35 | $2.99M | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| Western India Cashew Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $1.76M | 去壳腰果、去壳杏仁 |
| Boettger Food Ingredients GmbH | 德国 | 13 | $1.34M | 去壳腰果、纯蔗糖 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 11 | $972.3K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Sagacor, S.L. | 西班牙 | 7 | $899.4K | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| BORGES MEDINA FOODS COMPANY SL | 西班牙 | 9 | $779.1K | 去壳腰果、去壳花生 |
| Agri Commodities & Finance FZ LLC | 阿联酋 | 7 | $648.2K | 可可豆、去壳腰果 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 6 | $605.8K | 去壳腰果、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 带壳腰果 | Kelelsie International Links | 尼日利亚 | $0 |
| 2025-02-20 | 带壳腰果 | Vijay International Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $56.7K |
| 2025-01-20 | 带壳腰果 | Vijay International Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $59.8K |
| 2024-12-25 | 带壳腰果 | CV Agro Mega | 印度尼西亚 | $101.1K |
| 2024-12-16 | 带壳腰果 | CV Agro Mega | 印度尼西亚 | $190.2K |
| 2024-12-16 | 带壳腰果 | CV Agro Mega | 印度尼西亚 | $199.6K |
| 2024-12-02 | 带壳腰果 | CV Agro Mega | 印度尼西亚 | $161.3K |
| 2024-11-19 | 带壳腰果 | CV Agro Mega | 印度尼西亚 | $201.3K |
| 2024-11-19 | 带壳腰果 | CV Agro Mega | 印度尼西亚 | $195.8K |
| 2024-11-19 | 带壳腰果 | CV Agro Mega | 印度尼西亚 | $191.0K |
出口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 去壳腰果 | Boettger Food Ingredients GmbH | 德国 | $105.1K |
| 2025-03-13 | 去壳腰果 | Boettger Food Ingredients GmbH | 德国 | $105.1K |
| 2025-02-14 | 去壳腰果 | Boettger Food Ingredients GmbH | 德国 | $160.6K |
| 2025-01-16 | 去壳腰果 | Elite Nutco S.L. | 西班牙 | $106.8K |
| 2025-01-10 | 去壳腰果 | Frumesa S.L. | 西班牙 | $163.9K |
| 2025-01-09 | 去壳腰果 | Mediterranean Healthy Snacks, S.L. | 西班牙 | $179.8K |
| 2025-01-04 | 去壳腰果 | Calconut S.L. | 西班牙 | $178.3K |
| 2025-01-03 | 去壳腰果 | Frumesa S.L. | 西班牙 | $163.9K |
| 2024-12-27 | 去壳腰果 | Frumesa S.L. | 西班牙 | $179.8K |
| 2024-12-26 | 去壳腰果 | Calconut S.L. | 西班牙 | $182.6K |