Huy Viet Import Export Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 311 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Huy Việt
149
进口笔数
311
出口笔数
$33.26M
进口金额
$30.23M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
47
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801049193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N5YYAP |
| 成立日期 | 2013-04-24 |
| 联系地址 | Khu phố 7, Phường Long Phước, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HUY VIỆT |
| 企业英文名称 | HUY VIET IMPORT EXPORT TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 7, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0125 - Trồng cây cao su 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84978616186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 190420 | 谷物片食品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 38 | $7.91M |
| 加纳 | 35 | $5.65M |
| 尼日利亚 | 26 | $4.59M |
| 莫桑比克 | 11 | $4.55M |
| 玻利维亚 | 7 | $3.63M |
| 多哥 | 12 | $3.43M |
| 几内亚 | 12 | $2.12M |
| 冈比亚 | 2 | $497.7K |
| 几内亚比绍 | 4 | $440.4K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $435.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 160 | $15.82M |
| 美国 | 67 | $6.70M |
| 加拿大 | 44 | $4.14M |
| 法国 | 12 | $1.11M |
| 新加坡 | 9 | $657.3K |
| 英国 | 5 | $455.3K |
| 越南 | 4 | $391.0K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $366.3K |
| 澳大利亚 | 5 | $282.6K |
| 利比亚 | 1 | $86.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rainbow Bridge Trading Ltd. | 尼日利亚 | 19 | $3.91M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Mangala Cashew Industries | 莫桑比克 | 8 | $3.22M | 带壳腰果 |
| Rainbow Bridge Trading Ltd. | 多哥 | 10 | $3.13M | 带壳腰果 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 6 | $2.81M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| KDHI Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.73M | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Essem Global DMCC | 阿联酋 | 5 | $1.53M | 带壳腰果 |
| Global Cashew Links Co., Ltd. | 几内亚 | 5 | $1.08M | 带壳腰果 |
| Landcrest Properties Co., Ltd. | 加纳 | 8 | $657.0K | 高淀粉薯蓣、其他食品制剂 |
| HONG KONG NINE FIVE GROUP LTD | 中国香港 | 5 | $624.8K | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Quang Thien IMEX S.A. | 法国 | 6 | $220.9K | 去壳腰果、可可豆 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 159 | $15.61M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| TERRA NOVA TRADING, INC. | 美国 | 43 | $4.24M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | 44 | $4.14M | 去壳腰果 |
| Foodforce Enterprise Inc. | 美国 | 11 | $1.33M | 甜玉米制品、去壳腰果 |
| Voicevale France S.A.R.L. | 法国 | 12 | $1.11M | 去壳腰果、芝麻籽 |
| SLD Commodities Inc. | 美国 | 9 | $682.1K | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| Valency International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $618.8K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| EC Agrotrade FZCO | 阿联酋 | 5 | $546.7K | 去壳腰果 |
| ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | 4 | $439.3K | 去壳腰果、干椰子 |
| Rath & Co Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $282.6K | 去壳腰果、辣椒粉 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 带壳腰果 | MANGALA CASHEW INDUSTRIES | 莫桑比克 | $328.8K |
| 2026-04-17 | 带壳腰果 | MANGALA CASHEW INDUSTRIES | 莫桑比克 | $36.6K |
| 2026-04-17 | 带壳腰果 | MANGALA CASHEW INDUSTRIES | 莫桑比克 | $328.8K |
| 2026-04-17 | 带壳腰果 | MANGALA CASHEW INDUSTRIES | 莫桑比克 | $36.6K |
| 2026-04-02 | 带壳腰果 | MANGALA CASHEW INDUSTRIES | 莫桑比克 | $365.1K |
| 2026-04-02 | 带壳腰果 | MANGALA CASHEW INDUSTRIES | 莫桑比克 | $365.1K |
| 2026-02-11 | 带壳腰果 | MANGALA CASHEW INDUSTRIES | 莫桑比克 | $383.5K |
| 2026-02-07 | 带壳腰果 | KDHI AGRICULTURE PTE LTD | 科特迪瓦 | $546.1K |
| 2026-02-03 | 带壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 科特迪瓦 | $185.3K |
| 2026-01-26 | 带壳腰果 | THE ANDERSON'S INC | 科特迪瓦 | $312.5K |
出口(共 311)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | TERRA NOVA TRADING, INC. | 美国 | $117.3K |
| 2026-04-16 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE FZCO | — | $110.2K |
| 2026-04-13 | 去壳腰果 | ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | $120.1K |
| 2026-04-09 | 去壳腰果 | TERRA NOVA TRADING, INC. | 美国 | $173 |
| 2026-04-09 | 去壳腰果 | TERRA NOVA TRADING, INC. | 美国 | $164.9K |
| 2026-04-08 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE FZCO | — | $111.0K |
| 2026-04-07 | 去壳腰果 | CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | $94.5K |
| 2026-04-02 | 去壳腰果 | CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | $92.8K |
| 2026-03-16 | 去壳腰果 | TERRA NOVA TRADING, INC. | 美国 | $106.8K |
| 2026-03-16 | 去壳腰果 | TERRA NOVA TRADING, INC. | 美国 | $106.8K |