Golden Lotus Agricultural Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 562 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN SEN VàNG
562
进口笔数
0
出口笔数
$67.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901203283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTY7YGN6 |
| 成立日期 | 2023-09-06 |
| 联系地址 | Lô 38 Khu Kinh tế cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh, Xã Ia Nan, Huyện Đức Cơ, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN SEN VÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 38 Khu Kinh tế cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh, Xã Ia Nan, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0985454443 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 121190 | 药用植物 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 562 | $67.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hay Chumnao Import Export Co., Ltd. | 越南 | 562 | $67.61M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 562)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 高淀粉木薯 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $25.7K |
| 2026-04-21 | 高淀粉木薯 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $25.7K |
| 2026-04-07 | 带壳腰果 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $437.5K |
| 2026-04-07 | 带壳腰果 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $437.5K |
| 2026-04-05 | 高淀粉木薯 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2026-04-05 | 高淀粉木薯 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $55.0K |
| 2026-03-31 | 带壳腰果 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $437.5K |
| 2026-03-31 | 带壳腰果 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $437.5K |
| 2026-03-30 | 带壳腰果 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $437.5K |
| 2026-03-30 | 带壳腰果 | HAY CHUMNAU IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $437.5K |