Villa Deco Interior Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nội Thất Villa Deco
18
进口笔数
0
出口笔数
$70.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106779227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0E65BY |
| 成立日期 | 2015-03-02 |
| 联系地址 | Số nhà 50A, tổ 11, ngõ 105 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VILLA DECO |
| 企业英文名称 | VILLA DECO INTERIOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 50A, tổ 11, ngõ 105 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842435627967 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $58.7K |
| 韩国 | 1 | $11.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo DooYa Mechanical & Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.5K | 塑料建材、单相交流电机 |
| Shaoxing City Golden Choice Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 聚酯长丝织物、聚氨酯纺织物 |
| Foshan Boningsi Window Decoration Factory | 中国 | 3 | $11.8K | 塑料建材、其他塑料制品 |
| SANGWONTEX CO.,LTD | 1 | $11.7K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 | |
| Qiansifang Suzhou Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 聚酯长丝织物、化纤长毛绒织物 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Guangzhou Autorail Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他塑料建材、37.5瓦以下电机 |
| GUANGZHOU AOLI CHUANGYUN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $1.3K | 金属建筑配件、塑料建材 |
| Guangzhou Xinfuning Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 其他印刷机零件、其他橡胶带 |
| Alpha New Group Ltd. | 中国 | 2 | $44 | 无线电遥控器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 金属建筑配件 | GUANGZHOU AOLI CHUANGYUN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $121 |
| 2026-01-27 | 金属建筑配件 | GUANGZHOU AOLI CHUANGYUN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $57 |
| 2026-01-27 | 金属建筑配件 | GUANGZHOU AOLI CHUANGYUN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $100 |
| 2026-01-27 | 金属建筑配件 | GUANGZHOU AOLI CHUANGYUN TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $993 |
| 2026-01-07 | 聚酯长丝织物 | SANGWONTEX CO.,LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2026-01-07 | 聚酯长丝织物 | SANGWONTEX CO.,LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-12-25 | 聚酯长丝织物 | Shaoxing City Golden Choice Textile Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2024-10-11 | 750W-75kW直流电机 | Guangzhou Autorail Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-11 | 其他电气设备 | GUANGZHOU AUTORAIL CO LTD | 中国 | $258 |
| 2024-10-11 | 钢铁铸件 | Guangzhou Autorail Co., Ltd. | 中国 | $46 |