Agrifa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGRIFA
35
进口笔数
0
出口笔数
$3.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314826580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJ1Y4SG |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | 145/41 Trần Bá Giao, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGRIFA |
| 企业英文名称 | AGRIFA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145/41 Trần Bá Giao, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84919040800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 毛里塔尼亚 | 8 | $1.47M |
| 菲律宾 | 16 | $1.12M |
| 印度 | 5 | $425.0K |
| 阿曼 | 4 | $325.3K |
| 冈比亚 | 2 | $122.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premium Akas 4 Ltd. | 毛里塔尼亚 | 4 | $744.8K | 猫狗饲料 |
| Laabha Trading FZE | 阿联酋 | 4 | $727.5K | 猫狗饲料 |
| GENERAL TUNA CORPORATION | 菲律宾 | 12 | $625.5K | 金枪鱼/鲣鱼制品、瓦楞纸箱 |
| United Marine Products | 印度 | 5 | $425.0K | 鱼虾粉粒、鱼油脂 |
| GENERAL TUNA CORP | 巴西 | 3 | $378.9K | 猫狗饲料、冻黄鳍金枪鱼 |
| Alpha Fishco Llc | 阿曼 | 4 | $325.3K | 猫狗饲料、鱼油脂 |
| Societe Free Zone pour la Commerce General SARL | 冈比亚 | 2 | $122.1K | 猫狗饲料 |
| General Tuna Corporation | 巴西 | 1 | $112.1K | 金枪鱼/鲣鱼制品、蛋白浓缩物 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 猫狗饲料 | GENERAL TUNA CORPORATION | 菲律宾 | $40.0K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | GENERAL TUNA CORP | 菲律宾 | $66.7K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | GENERAL TUNA CORP | 菲律宾 | $66.7K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | GENERAL TUNA CORP | 菲律宾 | $66.8K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | GENERAL TUNA CORP | 菲律宾 | $66.8K |
| 2026-04-08 | 猫狗饲料 | GENERAL TUNA CORPORATION | 菲律宾 | $66.7K |
| 2026-03-25 | 猫狗饲料 | Alpha Fishco Llc | 阿曼 | $84.7K |
| 2026-03-07 | 猫狗饲料 | Alpha Fishco Llc | 阿曼 | $84.5K |
| 2026-02-25 | 猫狗饲料 | GENERAL TUNA CORPORATION | 菲律宾 | $66.8K |
| 2026-02-24 | 猫狗饲料 | Alpha Fishco Llc | 阿曼 | $84.4K |