Megalink Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 华夫饼威化饼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MEGALINK
30
进口笔数
6
出口笔数
$541.8K
进口金额
$22.8K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2023-05-11
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108774908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBK7SPQT |
| 成立日期 | 2019-06-07 |
| 联系地址 | Số 17 Phố Phan Huy Ích, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MEGALINK |
| 企业英文名称 | IMPORT AND EXPORT TRADE SERVICES MEGALINK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Phố Phan Huy Ích, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84901752275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $501.0K |
| 意大利 | 2 | $27.7K |
| 日本 | 6 | $13.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $22.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JKC International Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $501.0K | 其他食品制剂、华夫饼威化饼 |
| JJ-LAPP (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $27.7K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Singapore Contec Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $13.1K | 8471机器零件、电气装置零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $16.7K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 华夫饼威化饼 | JKC International Co., Ltd. | 韩国 | $12.6K |
| 2026-01-20 | 其他食品制剂 | JKC International Co., Ltd. | 韩国 | $28.6K |
| 2025-12-02 | 华夫饼威化饼 | JKC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $11.1K |
| 2025-10-02 | 华夫饼威化饼 | JKC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2025-10-02 | 其他食品制剂 | JKC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $25.1K |
| 2025-09-11 | 糖果 | JKC International Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2025-09-11 | 糖果 | JKC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2025-08-09 | 华夫饼威化饼 | JKC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2025-05-07 | 糖果 | JKC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2025-05-07 | 糖果 | JKC INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $4.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 8471机器零件 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $3.8K |
| 2023-05-11 | 8471机器零件 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $926 |
| 2023-05-11 | 8471机器零件 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-05-05 | 8471机器零件 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $3.8K |
| 2023-05-05 | 带接头绝缘电线 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $117 |
| 2023-05-05 | 8471机器零件 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-05-05 | 8471机器零件 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $926 |
| 2023-03-29 | 带接头绝缘电线 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $695 |
| 2023-03-24 | 带接头绝缘电线 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $695 |
| 2023-02-21 | 电力控制板 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |