Danfoss Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 946 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TNHH DANFOSS VIệT NAM

946
进口笔数
23
出口笔数
$19.75M
进口金额
$41.2K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
23
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.44M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $163.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $283.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $330.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $559.6K · 30 笔出口 $244 · 1 笔2024-04进口 $173.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $639.5K · 32 笔出口 $245 · 1 笔2024-06进口 $726.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $586.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $621.0K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $759.1K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $810.1K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $689.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $685.0K · 25 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-01进口 $498.0K · 21 笔出口 $221 · 1 笔2025-02进口 $413.3K · 21 笔出口 $154 · 1 笔2025-03进口 $637.5K · 35 笔出口 $443 · 1 笔2025-04进口 $596.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $518.4K · 29 笔出口 $902 · 3 笔2025-06进口 $866.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $667.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $228.6K · 17 笔出口 $550 · 2 笔2025-09进口 $427.0K · 34 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-10进口 $520.4K · 31 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-11进口 $730.3K · 36 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $851.6K · 38 笔出口 $232 · 1 笔2026-01进口 $630.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $483.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $432.6K · 24 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-04进口 $1.44M · 33 笔出口 $500 · 1 笔2026-05进口 $1.01M · 33 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-06进口 $982.3K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $769.6K · 34 笔出口 $7.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $163.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $283.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $330.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $559.6K · 30 笔出口 $244 · 1 笔2024-04进口 $173.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $639.5K · 32 笔出口 $245 · 1 笔2024-06进口 $726.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $586.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $621.0K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $759.1K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $810.1K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $689.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $685.0K · 25 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-01进口 $498.0K · 21 笔出口 $221 · 1 笔2025-02进口 $413.3K · 21 笔出口 $154 · 1 笔2025-03进口 $637.5K · 35 笔出口 $443 · 1 笔2025-04进口 $596.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $518.4K · 29 笔出口 $902 · 3 笔2025-06进口 $866.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $667.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $228.6K · 17 笔出口 $550 · 2 笔2025-09进口 $427.0K · 34 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-10进口 $520.4K · 31 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-11进口 $730.3K · 36 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $851.6K · 38 笔出口 $232 · 1 笔2026-01进口 $630.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $483.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $432.6K · 24 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-04进口 $1.44M · 33 笔出口 $500 · 1 笔2026-05进口 $1.01M · 33 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-06进口 $982.3K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $769.6K · 34 笔出口 $7.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317866503
企查查编码QVNJMP8B2M
成立日期2023-06-02
联系地址Tầng 10, Phòng 10.02, Tòa nhà e.town 1, số 364 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DANFOSS VIỆT NAM
企业英文名称DANFOSS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10, Phòng 10.02, Tòa nhà e.town 1, số 364 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ CP). 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02838664050
传真02838106805
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本116.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
848180阀门龙头
848190阀门零件
853710电力控制板
903220自动控制仪器
842199过滤净化器零件
842129液体过滤机械
850590磁铁及零件
848140安全阀
850490变压器零件

出口

HS 编码产品
902300教学演示仪器
848180阀门龙头
902620压力测量仪
848140安全阀
903220自动控制仪器
85011037.5瓦以下电机
850440静止变流器
850490变压器零件
853710电力控制板
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国596$7.99M
丹麦378$3.02M
波兰285$1.99M
斯洛文尼亚114$1.57M
芬兰71$1.23M
美国145$1.06M
印度248$923.8K
法国65$628.5K
新西兰76$313.4K
墨西哥148$309.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾2$13.9K
泰国2$12.2K
丹麦2$7.0K
马来西亚2$2.2K
荷兰1$1.4K
印度6$1.2K
中国3$1.1K
斯洛文尼亚1$903
印度尼西亚1$500
波兰2$466

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danfoss Singapore Pte. Ltd.新加坡522$12.72M阀门龙头、静止变流器
Danfoss Power Electronics A/S丹麦133$3.01M静止变流器、变压器零件
Danfoss Drives Oy芬兰68$1.38M静止变流器、变压器零件
Zhejiang Holip Electronic Technology Co., Ltd.中国90$1.37M变压器零件、静止变流器
DANFOSS LLC美国92$926.9K静止变流器、变压器零件
Danfoss (Tianjin) Ltd.中国7$196.9K阀门龙头、阀门零件
Danfoss Drives Oy中国8$71.4K静止变流器、变压器零件
PT DANFOSS INDONESIA印度尼西亚2$20.6K教学演示仪器、棉针织T恤及背心
Danfoss Industries Private Ltd.印度3$678液体过滤机械、自动控制仪器
DANFOSS MALAYSIA SDN BHD马来西亚7$613圆珠笔、纸质文具

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danfoss Philippines Inc.菲律宾2$13.9K静止变流器、电力控制板
Danfoss (Thailand) Co., Ltd.泰国2$12.2K自动控制仪器、液体过滤机械
Danfoss Power Electronics A/S丹麦1$6.7K放电灯管镇流器、1kVA以下变压器
Danfoss Singapore Pte. Ltd.新加坡1$2.0K阀门龙头
DANFOSS DRIVES荷兰1$1.4K变压器零件
Danfoss (Tianjin) Ltd.中国3$1.1K其他电路开关装置、压力测量仪
Danfoss Industries Private Ltd.印度5$962变压器零件、静止变流器
Danfoss Trata d.o.o.斯洛文尼亚1$903工业热交换器、液体气体测量仪
PT DANFOSS INDONESIA印度尼西亚1$500静止变流器、变压器零件
Danfoss Poland波兰2$466其他钢铁铸件、发动机零件

近期贸易明细

进口(共 946)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27静止变流器Zhejiang Holip Electronic Technology Co., Ltd.中国$556
2026-07-27电力控制板Zhejiang Holip Electronic Technology Co., Ltd.中国$139
2026-07-27流量压力检测零件Danfoss Singapore Pte. Ltd.瑞士$494
2026-07-27非液体温度计Danfoss Singapore Pte. Ltd.立陶宛$252
2026-07-27阀门龙头Danfoss Singapore Pte. Ltd.斯洛文尼亚$537
2026-07-27静止变流器DANFOSS LLC美国$12.3K
2026-07-27阀门龙头Danfoss Singapore Pte. Ltd.斯洛文尼亚$2.6K
2026-07-27静止变流器Zhejiang Holip Electronic Technology Co., Ltd.中国$445
2026-07-27阀门龙头Danfoss Singapore Pte. Ltd.斯洛文尼亚$768
2026-07-27阀门龙头Danfoss Singapore Pte. Ltd.中国$2.7K

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30教学演示仪器DANFOSS INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度$275
2026-07-21教学演示仪器Danfoss (Thailand) Co., Ltd.泰国$6.8K
2026-05-13变压器零件DANFOSS DRIVES荷兰$810
2026-05-13变压器零件DANFOSS DRIVES荷兰$582
2026-04-09教学演示仪器PT DANFOSS INDONESIA印度尼西亚$500
2026-03-11阀门龙头DANFOSS SINGAPORE PTE. LTD. C/O DHL SUPPLY CHAIN (M) SDN. BHD.马来西亚$2.0K
2025-12-16阀门龙头Danfoss Singapore Pte. Ltd.马来西亚$232
2025-11-2837.5瓦以下电机Danfoss Trata d.o.o.斯洛文尼亚$903
2025-11-21自动控制仪器Danfoss Industries Private Ltd.印度$155
2025-10-17教学演示仪器Danfoss Philippines Inc.菲律宾$6.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Danfoss Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →