Danfoss Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 837 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH DANFOSS VIệT NAM
- 邮箱33,964
837
进口笔数
20
出口笔数
$16.98M
进口金额
$32.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-09
最近出口
23
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317866503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJMP8B2M |
| 成立日期 | 2023-06-02 |
| 联系地址 | Tầng 10, Phòng 10.02, Tòa nhà e.town 1, số 364 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DANFOSS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DANFOSS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Phòng 10.02, Tòa nhà e.town 1, số 364 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ CP). 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838664050 |
| 传真 | 02838106805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 116.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903220 | 自动控制仪器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848140 | 安全阀 |
| 903220 | 自动控制仪器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 532 | $6.64M |
| 丹麦 | 330 | $2.66M |
| 波兰 | 253 | $1.80M |
| 斯洛文尼亚 | 101 | $1.37M |
| 美国 | 135 | $1.03M |
| 芬兰 | 62 | $1.02M |
| 印度 | 218 | $768.6K |
| 法国 | 61 | $554.2K |
| 新西兰 | 70 | $286.9K |
| 墨西哥 | 134 | $269.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $13.9K |
| 丹麦 | 2 | $7.0K |
| 泰国 | 1 | $5.4K |
| 马来西亚 | 2 | $2.2K |
| 中国 | 3 | $1.1K |
| 印度 | 5 | $962 |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $903 |
| 印度尼西亚 | 1 | $500 |
| 波兰 | 2 | $466 |
| 日本 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danfoss Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 462 | $10.85M | 阀门龙头、静止变流器 |
| Danfoss Power Electronics A/S | 丹麦 | 118 | $2.64M | 静止变流器、变压器零件 |
| Danfoss Drives Oy | 芬兰 | 61 | $1.16M | 静止变流器、变压器零件 |
| Zhejiang Holip Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 79 | $1.14M | 变压器零件、静止变流器 |
| Danfoss LLC | 美国 | 84 | $896.9K | 静止变流器、变压器零件 |
| Danfoss (Tianjin) Ltd. | 中国 | 6 | $148.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Danfoss Drives Oy | 中国 | 8 | $71.4K | 静止变流器、变压器零件 |
| Danfoss Industries Private Ltd. | 印度 | 3 | $678 | 液体过滤机械、自动控制仪器 |
| Danfoss Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $552 | 纸质文具、其他纸制文具 |
| Danfoss Poland | 波兰 | 2 | $126 | 非电热水器、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danfoss Philippines Inc. | 菲律宾 | 2 | $13.9K | 静止变流器、电力控制板 |
| Danfoss Power Electronics A/S | 丹麦 | 1 | $6.7K | 放电灯管镇流器、1kVA以下变压器 |
| Danfoss (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.4K | 自动控制仪器、液体过滤机械 |
| DANFOSS SINGAPORE PTE. LTD. C/O DHL SUPPLY CHAIN (M) SDN. BHD. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 阀门龙头 |
| Danfoss (Tianjin) Ltd. | 中国 | 3 | $1.1K | 其他电路开关装置、压力测量仪 |
| Danfoss Industries Private Ltd. | 印度 | 5 | $962 | 变压器零件、静止变流器 |
| Danfoss Trata d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 1 | $903 | 工业热交换器、37.5瓦以下电机 |
| Danfoss Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $500 | 制冷设备零件、其他风扇 |
| Danfoss Poland | 波兰 | 2 | $466 | 其他钢铁铸件、安全阀 |
| S GOODS RECEIPT | 丹麦 | 1 | $357 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 837)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 晶闸管及可控硅 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 阀门零件 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | DANFOSS POWER ELECTRONICS A/S | 新西兰 | $414 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | DANFOSS DRIVES OY | 芬兰 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | DANFOSS POWER ELECTRONICS A/S | 丹麦 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | DANFOSS DRIVES OY | 芬兰 | $27.4K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | DANFOSS DRIVES OY | 芬兰 | $13.0K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | DANFOSS POWER ELECTRONICS A/S | 丹麦 | $555 |
| 2026-04-28 | 阀门零件 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $346 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 教学演示仪器 | PT DANFOSS INDONESIA | 印度尼西亚 | $500 |
| 2026-03-11 | 阀门龙头 | DANFOSS SINGAPORE PTE. LTD. C/O DHL SUPPLY CHAIN (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.0K |
| 2025-12-16 | 阀门龙头 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $232 |
| 2025-11-28 | 37.5瓦以下电机 | DANFOSS TRATA D.O.O | 斯洛文尼亚 | $903 |
| 2025-11-21 | 自动控制仪器 | DANFOSS INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $155 |
| 2025-10-17 | 教学演示仪器 | DANFOSS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $6.9K |
| 2025-10-10 | 教学演示仪器 | DANFOSS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $7.0K |
| 2025-09-04 | 其他测量仪器 | DANFOSS (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $4.3K |
| 2025-09-04 | 其他测量仪器 | DANFOSS (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $1.1K |
| 2025-08-29 | 教学演示仪器 | DANFOSS INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $275 |