Danfoss Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 837 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TNHH DANFOSS VIệT NAM

837
进口笔数
20
出口笔数
$16.98M
进口金额
$32.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-09
最近出口
23
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.44M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $163.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $283.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $330.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $559.6K · 30 笔出口 $244 · 1 笔2024-04进口 $173.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $639.5K · 32 笔出口 $245 · 1 笔2024-06进口 $726.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $586.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $621.0K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $759.1K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $810.1K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $689.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $685.0K · 25 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-01进口 $498.0K · 21 笔出口 $221 · 1 笔2025-02进口 $413.3K · 21 笔出口 $154 · 1 笔2025-03进口 $637.5K · 35 笔出口 $443 · 1 笔2025-04进口 $596.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $518.4K · 29 笔出口 $902 · 3 笔2025-06进口 $866.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $667.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $228.6K · 17 笔出口 $550 · 2 笔2025-09进口 $427.0K · 34 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-10进口 $520.4K · 31 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-11进口 $730.3K · 36 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $851.5K · 34 笔出口 $232 · 1 笔2026-01进口 $630.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $483.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $425.7K · 23 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-04进口 $1.44M · 33 笔出口 $500 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $163.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $283.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $330.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $559.6K · 30 笔出口 $244 · 1 笔2024-04进口 $173.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $639.5K · 32 笔出口 $245 · 1 笔2024-06进口 $726.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $586.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $621.0K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $759.1K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $810.1K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $689.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $685.0K · 25 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-01进口 $498.0K · 21 笔出口 $221 · 1 笔2025-02进口 $413.3K · 21 笔出口 $154 · 1 笔2025-03进口 $637.5K · 35 笔出口 $443 · 1 笔2025-04进口 $596.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $518.4K · 29 笔出口 $902 · 3 笔2025-06进口 $866.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $667.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $228.6K · 17 笔出口 $550 · 2 笔2025-09进口 $427.0K · 34 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-10进口 $520.4K · 31 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-11进口 $730.3K · 36 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $851.5K · 34 笔出口 $232 · 1 笔2026-01进口 $630.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $483.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $425.7K · 23 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-04进口 $1.44M · 33 笔出口 $500 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317866503
企查查编码QVNJMP8B2M
成立日期2023-06-02
联系地址Tầng 10, Phòng 10.02, Tòa nhà e.town 1, số 364 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DANFOSS VIỆT NAM
企业英文名称DANFOSS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10, Phòng 10.02, Tòa nhà e.town 1, số 364 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ CP). 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02838664050
传真02838106805
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本116.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
848180阀门龙头
848190阀门零件
853710电力控制板
903220自动控制仪器
842199过滤净化器零件
842129液体过滤机械
850590磁铁及零件
848140安全阀
850490变压器零件

出口

HS 编码产品
902300教学演示仪器
848180阀门龙头
902620压力测量仪
848140安全阀
903220自动控制仪器
85011037.5瓦以下电机
850440静止变流器
853710电力控制板
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国532$6.64M
丹麦330$2.66M
波兰253$1.80M
斯洛文尼亚101$1.37M
美国135$1.03M
芬兰62$1.02M
印度218$768.6K
法国61$554.2K
新西兰70$286.9K
墨西哥134$269.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾2$13.9K
丹麦2$7.0K
泰国1$5.4K
马来西亚2$2.2K
中国3$1.1K
印度5$962
斯洛文尼亚1$903
印度尼西亚1$500
波兰2$466
日本1$250

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danfoss Singapore Pte. Ltd.新加坡462$10.85M阀门龙头、静止变流器
Danfoss Power Electronics A/S丹麦118$2.64M静止变流器、变压器零件
Danfoss Drives Oy芬兰61$1.16M静止变流器、变压器零件
Zhejiang Holip Electronic Technology Co., Ltd.中国79$1.14M变压器零件、静止变流器
Danfoss LLC美国84$896.9K静止变流器、变压器零件
Danfoss (Tianjin) Ltd.中国6$148.7K阀门龙头、阀门零件
Danfoss Drives Oy中国8$71.4K静止变流器、变压器零件
Danfoss Industries Private Ltd.印度3$678液体过滤机械、自动控制仪器
Danfoss Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚3$552纸质文具、其他纸制文具
Danfoss Poland波兰2$126非电热水器、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danfoss Philippines Inc.菲律宾2$13.9K静止变流器、电力控制板
Danfoss Power Electronics A/S丹麦1$6.7K放电灯管镇流器、1kVA以下变压器
Danfoss (Thailand) Co., Ltd.泰国1$5.4K自动控制仪器、液体过滤机械
DANFOSS SINGAPORE PTE. LTD. C/O DHL SUPPLY CHAIN (M) SDN. BHD.新加坡1$2.0K阀门龙头
Danfoss (Tianjin) Ltd.中国3$1.1K其他电路开关装置、压力测量仪
Danfoss Industries Private Ltd.印度5$962变压器零件、静止变流器
Danfoss Trata d.o.o.斯洛文尼亚1$903工业热交换器、37.5瓦以下电机
Danfoss Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚1$500制冷设备零件、其他风扇
Danfoss Poland波兰2$466其他钢铁铸件、安全阀
S GOODS RECEIPT丹麦1$357电力控制板

近期贸易明细

进口(共 837)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28晶闸管及可控硅DANFOSS SINGAPORE PTE LTD美国$1.0K
2026-04-28阀门零件DANFOSS SINGAPORE PTE LTD中国$7.3K
2026-04-28电力控制板DANFOSS POWER ELECTRONICS A/S新西兰$414
2026-04-28静止变流器DANFOSS DRIVES OY芬兰$3.0K
2026-04-28静止变流器DANFOSS POWER ELECTRONICS A/S丹麦$1.4K
2026-04-28静止变流器DANFOSS DRIVES OY芬兰$27.4K
2026-04-28静止变流器DANFOSS DRIVES OY芬兰$13.0K
2026-04-28静止变流器DANFOSS POWER ELECTRONICS A/S丹麦$555
2026-04-28阀门零件DANFOSS SINGAPORE PTE LTD中国$7.3K
2026-04-28阀门龙头DANFOSS SINGAPORE PTE LTD中国$346

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09教学演示仪器PT DANFOSS INDONESIA印度尼西亚$500
2026-03-11阀门龙头DANFOSS SINGAPORE PTE. LTD. C/O DHL SUPPLY CHAIN (M) SDN. BHD.马来西亚$2.0K
2025-12-16阀门龙头DANFOSS SINGAPORE PTE LTD马来西亚$232
2025-11-2837.5瓦以下电机DANFOSS TRATA D.O.O斯洛文尼亚$903
2025-11-21自动控制仪器DANFOSS INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$155
2025-10-17教学演示仪器DANFOSS PHILIPPINES INC菲律宾$6.9K
2025-10-10教学演示仪器DANFOSS PHILIPPINES INC菲律宾$7.0K
2025-09-04其他测量仪器DANFOSS (THAILAND) CO., LTD.泰国$4.3K
2025-09-04其他测量仪器DANFOSS (THAILAND) CO., LTD.泰国$1.1K
2025-08-29教学演示仪器DANFOSS INDUSTRIES PRIVATE LTD印度$275

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Danfoss Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →