Vu Quang Loc Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$9.5K
出口金额
—
最近进口
2025-11-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603454672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75VKFJY |
| 成立日期 | 2017-04-03 |
| 联系地址 | số 68, đường Thân Nhân Trung, tổ 20C, KP. 4, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VŨ QUANG LỘC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 68, đường Thân Nhân Trung, tổ 20C, KP. 4, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84918159846 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $9.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 3 | $4.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 皮带输送机 | Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | $936 |
| 2025-11-03 | 皮带输送机 | Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | $936 |
| 2025-06-28 | 其他车辆 | Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | $232 |
| 2025-06-27 | 其他车辆 | Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | $232 |
| 2024-01-30 | 其他橡胶带 | Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | $3.6K |
| 2024-01-29 | 其他橡胶带 | Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |