K & M KNOWLEDGE MANAGEMENT JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN MáY LạNH ACE
1
进口笔数
0
出口笔数
$30.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105892364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUUV311 |
| 成立日期 | 2012-05-21 |
| 联系地址 | B24 - TT16 Đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MÁY LẠNH ACE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 272 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +842433563452 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $30.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Green Hydrogen Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 电镀设备、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | SUZHOU GREEN HYDROGEN ENERGY CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | SUZHOU GREEN HYDROGEN ENERGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-17 | 阀门龙头 | SUZHOU GREEN HYDROGEN ENERGY CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | SUZHOU GREEN HYDROGEN ENERGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 泵及压缩机零件 | SUZHOU GREEN HYDROGEN ENERGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | SUZHOU GREEN HYDROGEN ENERGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-17 | 温控处理设备 | SUZHOU GREEN HYDROGEN ENERGY CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | SUZHOU GREEN HYDROGEN ENERGY CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | SUZHOU GREEN HYDROGEN ENERGY CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | SUZHOU GREEN HYDROGEN ENERGY CO LTD | 中国 | $140 |