HUNA GREEN COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MERCURY ELECTRIK VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$979
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317622708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRWKE2E |
| 成立日期 | 2022-12-28 |
| 联系地址 | 156/16 Đường Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUNA GREEN |
| 企业英文名称 | HUNA GREEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai , xây dựng , phòng cháy chữa cháy , bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02835432455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $979 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANJING BAIKUO TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $600 | 电力控制板 |
| Shenzhen Wonderful Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $252 | 其他电子IC、印刷电路 |
| LIAOCHENG PROLOS CNC TOOL CO., LTD. | 中国 | 1 | $79 | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Xinxiang Alipastor Filter Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27 | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Dongguan Taike Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21 | 其他气泵、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 液体过滤机械 | Dongguan Taike Trading Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-06-17 | 其他电气开关 | Shenzhen Wonderful Technology Co., Ltd. | 中国 | $252 |
| 2026-06-17 | 液体过滤机械 | Xinxiang Alipastor Filter Technology Co., Ltd. | 中国 | $19 |
| 2026-06-17 | 液体过滤机械 | Xinxiang Alipastor Filter Technology Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-06-10 | 电力控制板 | NANJING BAIKUO TRADING CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2026-06-09 | 机床零件附件 | LIAOCHENG PROLOS CNC TOOL CO., LTD. | 中国 | $3 |
| 2026-06-09 | 金属加工机刀 | LIAOCHENG PROLOS CNC TOOL CO., LTD. | 中国 | $37 |
| 2026-06-09 | 金属加工机刀 | LIAOCHENG PROLOS CNC TOOL CO., LTD. | 中国 | $37 |
| 2026-06-09 | 机床零件附件 | LIAOCHENG PROLOS CNC TOOL CO., LTD. | 中国 | $2 |