Tan An Phat Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Tân An Phát
124
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102228109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN870MPC2 |
| 成立日期 | 2007-04-19 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Bình Vượng, Số 200 Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN AN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN AN PHAT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà Bình Vượng, Số 200 Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842422410870 |
| 邮箱 | tananphatltd.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $1.14M |
| 中国台湾 | 37 | $78.5K |
| 韩国 | 11 | $19.6K |
| 德国 | 27 | $16.0K |
| 美国 | 12 | $4.0K |
| 日本 | 17 | $3.8K |
| 意大利 | 5 | $2.1K |
| 法国 | 3 | $1.7K |
| 瑞士 | 3 | $1.7K |
| 丹麦 | 1 | $864 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 84 | $784.4K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $419.5K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| GAIN ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | 2 | $34.5K | 无线电遥控器、通信设备零件 |
| SAGAMATIC CO LTD | 中国台湾 | 1 | $32.2K | 无线电遥控器、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 塑料管件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-14 | 铜合金管件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $383 |
| 2026-04-14 | 铜合金管件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $311 |
| 2026-04-14 | 铜合金管件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $383 |
| 2026-04-14 | 无石棉刹车片 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-14 | 塑料管件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-14 | 750W以下交流电机 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 750W以下直流电机 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-14 | 无石棉刹车片 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-14 | 750W以下交流电机 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |