Kitto Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KITTO VIệT NAM
80
进口笔数
0
出口笔数
$2.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317513804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9S6Y9HD |
| 成立日期 | 2022-10-10 |
| 联系地址 | số 35, đường 3C, KDC Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KITTO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KITTO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 35, đường 3C, KDC Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84834555486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 74 | $2.60M |
| 中国 | 6 | $46.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valenza Ceramic LLP | 印度 | 55 | $2.42M | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Livon Ceramic | 印度 | 9 | $94.8K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $46.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Max Granito Private Ltd. | 印度 | 4 | $37.4K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Leopard Vitrified Private Ltd. | 印度 | 3 | $31.9K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Epos Tiles LLP | 印度 | 1 | $8.6K | 低吸水率瓷砖、980600 |
| Orinda Industries LLP | 印度 | 2 | $582 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | VALENZA CERAMIC LLP | 印度 | $16.5K |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | VALENZA CERAMIC LLP | 印度 | $18.7K |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | VALENZA CERAMIC LLP | 印度 | $16.5K |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | VALENZA CERAMIC LLP | 印度 | $7.8K |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | VALENZA CERAMIC LLP | 印度 | $18.7K |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | VALENZA CERAMIC LLP | 印度 | $9.3K |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | VALENZA CERAMIC LLP | 印度 | $7.8K |
| 2026-04-07 | 低吸水率瓷砖 | VALENZA CERAMIC LLP | 印度 | $9.3K |
| 2026-01-31 | 低吸水率瓷砖 | VALENZA CERAMIC LLP | 印度 | $6.8K |
| 2026-01-31 | 低吸水率瓷砖 | VALENZA CERAMIC LLP | 印度 | $7.3K |