Kim Long Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Kim Long
48
进口笔数
75
出口笔数
$478.7K
进口金额
$2.77M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-14
最近出口
11
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200622223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU24QA1P |
| 成立日期 | 2004-12-06 |
| 联系地址 | Số 770 Nguyễn Văn Linh, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM LONG |
| 企业英文名称 | KIM LONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 806 Nguyễn Văn Linh, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842253876986 |
| 邮箱 | ctykimlong.hp@gmail.com |
| 传真 | +842253913226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580810 | 编带 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640199 | 防水鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 7 | $182.8K |
| 中国 | 36 | $147.0K |
| 越南 | 3 | $106.1K |
| 中国台湾 | 1 | $42.8K |
| 韩国 | 1 | $63 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 27 | $1.26M |
| 韩国 | 13 | $429.5K |
| 马来西亚 | 7 | $291.3K |
| 西班牙 | 6 | $137.6K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $134.1K |
| 也门 | 2 | $103.9K |
| 希腊 | 3 | $96.9K |
| 巴基斯坦 | 3 | $75.6K |
| 越南 | 1 | $51.0K |
| 印度 | 2 | $50.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jimeisi Shoe Material Co., Ltd. | 越南 | 3 | $106.1K | 硫化橡胶板片、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Fujian Fayu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $93.5K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| A & B Chemical Corp. | 沙特阿拉伯 | 3 | $89.8K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Y & M International Corp. | 越南 | 3 | $64.0K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Jinjiang Youyuan Weaving Co., Ltd. | 中国 | 11 | $49.7K | 染色合成经编织物、染色聚酯布 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 1 | $42.8K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $29.0K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| DICAPAC Co., Ltd. | 中国 | 8 | $3.1K | 非乙烯塑料袋、纺织面料鞋 |
| Dicapac Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $523 | 非乙烯塑料袋、纺织面料鞋 |
| ZHEN FU TRADING (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | 1 | $214 | 印刷标签 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spot Shoes Trading | 阿联酋 | 23 | $1.09M | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Dicapac Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $580.7K | 纺织面料鞋 |
| ONE STOP TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $235.1K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Spot Shoes Trading L.L.C. | 阿联酋 | 3 | $146.1K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Max Bloom International Trading Ltd. | 西班牙 | 5 | $86.4K | 纺织面料鞋、防水鞋 |
| Spot Shoes Trading | 沙特阿拉伯 | 2 | $74.1K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Bilal International Trading Co. | 巴基斯坦 | 2 | $51.6K | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
| Foscher Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $50.9K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| FORTUNE STAR GLOBAL LTD | 中国香港 | 2 | $28.1K | 其他塑胶鞋、其他塑料制品 |
| Guangxi Nanning Yueguo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | 其他塑胶鞋、插销组装胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 染色聚酯布 | JINJIANG YOUYUAN WEAVING CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 染色聚酯布 | JINJIANG YOUYUAN WEAVING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 染色聚酯布 | JINJIANG YOUYUAN WEAVING CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 染色聚酯布 | JINJIANG YOUYUAN WEAVING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-12 | 非乙烯塑料袋 | DICAPAC CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-12 | 非乙烯塑料袋 | DICAPAC CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-12 | 非乙烯塑料袋 | DICAPAC CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-02-06 | 印刷标签 | ZHEN FU TRADING (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $71 |
| 2026-02-06 | 印刷标签 | ZHEN FU TRADING (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $143 |
| 2026-02-03 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 沙特阿拉伯 | $29.0K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 纺织面料鞋 | FORTUNE STAR GLOBAL LTD | 中国香港 | $9.8K |
| 2026-04-14 | 其他塑胶鞋 | FORTUNE STAR GLOBAL LTD | 中国香港 | $10.7K |
| 2026-03-20 | 纺织面料鞋 | DICAPAC CO LTD | 韩国 | $31.9K |
| 2026-03-20 | 纺织面料鞋 | DICAPAC CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2026-02-12 | 纺织面料鞋 | BILAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 巴基斯坦 | $7.8K |
| 2026-02-12 | 其他塑胶鞋 | BILAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 巴基斯坦 | $16.2K |
| 2026-02-03 | 纺织面料鞋 | Spot Shoes Trading L.L.C. | 阿联酋 | $11.5K |
| 2026-02-03 | 纺织面料鞋 | Spot Shoes Trading L.L.C. | 阿联酋 | $6.6K |
| 2026-02-03 | 纺织面料鞋 | Spot Shoes Trading L.L.C. | 阿联酋 | $11.9K |
| 2026-02-03 | 其他塑胶鞋 | Spot Shoes Trading L.L.C. | 阿联酋 | $25.8K |