T&T International Transport Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI QUốC Tế T&T
18
进口笔数
0
出口笔数
$205.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109180431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PP739N |
| 成立日期 | 2020-05-14 |
| 联系地址 | Số 18 phố Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI QUỐC TẾ T&T |
| 企业英文名称 | T&T INTERNATIONAL TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18 phố Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842432045545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $205.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $126.9K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $38.6K | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Pingxiang Shushang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | PVC泡沫板 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-27 | PVC泡沫板 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-03-27 | PVC泡沫板 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-27 | PVC泡沫板 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-27 | PVC泡沫板 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-27 | PVC泡沫板 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-31 | 玩具模型 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-01-31 | 玩具模型 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $311 |
| 2026-01-31 | 玩具模型 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $544 |
| 2026-01-31 | 玩具模型 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $252 |