Alpha Trading & Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật & Thương Mại Alpha
3
进口笔数
0
出口笔数
$32.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102173675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJFJK6V |
| 成立日期 | 2007-02-28 |
| 联系地址 | Số 99, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT & THƯƠNG MẠI ALPHA |
| 企业英文名称 | ALPHA TRADING & ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 99, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842422194705 |
| 邮箱 | alphaco@vnn.vn |
| 传真 | 0438733582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $32.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Remax Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.0K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN REMAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $241 |
| 2025-06-03 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN REMAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $826 |
| 2025-06-03 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN REMAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $321 |
| 2025-06-03 | 摄影支架 | SHENZHEN REMAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $457 |
| 2025-06-03 | 摄影支架 | SHENZHEN REMAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $461 |
| 2025-06-03 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN REMAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $426 |
| 2025-06-03 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN REMAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-06-12 | 摄影支架 | SHENZHEN REMAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $154 |
| 2024-06-12 | 静止变流器 | SHENZHEN REMAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $202 |
| 2024-06-12 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN REMAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |