Golden Sea Marine Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HàNG HảI BIểN VàNG
123
进口笔数
2
出口笔数
$954.7K
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-09-04
最近出口
27
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309914009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAY3G9M0 |
| 成立日期 | 2010-04-09 |
| 联系地址 | Lầu 2, số 47 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI BIỂN VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN SEA MARINE TRADING AND SERVICE CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, số 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842838115280 |
| 邮箱 | phamxuankhoi@goldenseamarine.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 841391 | 泵零件 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $547.7K |
| 韩国 | 29 | $108.7K |
| 荷兰 | 8 | $89.3K |
| 英国 | 3 | $61.4K |
| 比利时 | 4 | $57.5K |
| 意大利 | 5 | $25.1K |
| 德国 | 6 | $24.8K |
| 新加坡 | 4 | $20.8K |
| 波兰 | 1 | $11.4K |
| 日本 | 2 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.4K |
| 波兰 | 1 | $525 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goldenstar Maritime Trading & Service Pty Ltd | 中国 | 21 | $248.5K | 柴油机零件、机械密封件 |
| Golden Star Maritime Trading & Service Pty Ltd | 14 | $163.0K | 非泡沫橡胶密封件、钢制锁紧垫圈 | |
| 10117a92417ec2d0a93c0f09b4246d23 | 8 | $149.9K | ||
| Goldenstar Maritime Trading & Service Pty Ltd. | 荷兰 | 5 | $109.1K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $56.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Shanghai Huitong Marine Machinery Co., Ltd. | 中国 | 13 | $26.9K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Filtrex S.r.l. | 意大利 | 5 | $25.1K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Goldenstar Maritime Trading & Service Pty Ltd | 德国 | 3 | $22.0K | 螺纹螺母、阀门零件 |
| Sea Land Marine Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $11.0K | 非泡沫橡胶密封件、螺纹螺母 |
| Tang Marine Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.2K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.4K | 非电气机械零件、柴油机零件 |
| Baltic Spares Service Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $525 | 柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 燃气轮机零件 | GOLDEN STAR MARITIME TRADING & SERVICE PTY LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-23 | 燃气轮机零件 | GOLDEN STAR MARITIME TRADING & SERVICE PTY LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-05 | 螺纹螺母 | GOLDEN STAR MARITIME TRADING & SERVICE PTY LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-05 | 泵零件 | GOLDEN STAR MARITIME TRADING & SERVICE PTY LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-05 | 柴油机零件 | GOLDEN STAR MARITIME TRADING & SERVICE PTY LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-05 | 柴油机零件 | GOLDEN STAR MARITIME TRADING & SERVICE PTY LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-05 | 非泡沫橡胶密封件 | GOLDEN STAR MARITIME TRADING & SERVICE PTY LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-05 | 非泡沫橡胶密封件 | GOLDEN STAR MARITIME TRADING & SERVICE PTY LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-05 | 非泡沫橡胶密封件 | GOLDEN STAR MARITIME TRADING & SERVICE PTY LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-05 | 非泡沫橡胶密封件 | GOLDEN STAR MARITIME TRADING & SERVICE PTY LTD | 中国 | $96 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 柴油机零件 | Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2023-01-10 | 柴油机零件 | BALTIC SPARES SERVICE SPOLKA Z.O.O. | 波兰 | $525 |