Hung Long Saigon Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HưNG LONG SAIGON
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$265.9K
出口金额
—
最近进口
2025-11-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316740730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2M6EP2 |
| 成立日期 | 2021-03-10 |
| 联系地址 | B11.10 Tòa nhà Central Premium, 854-856 Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HƯNG LONG SAIGON |
| 企业英文名称 | HUNG LONG SAIGON TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63 đường Dã Tượng, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906390043 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $160.2K |
| 越南 | 3 | $105.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7f23598efec78de93afec18502b51dfc | 7 | $160.2K | ||
| H&L Wholesale Food Corp. | 越南 | 3 | $105.7K | 糖果、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 燃烧类香料 | H&L WHOLESALE FOOD CORP. | 美国 | $8.9K |
| 2025-11-29 | 燃烧类香料 | H&L WHOLESALE FOOD CORP. | 美国 | $8.2K |
| 2025-11-29 | 植物制扫帚 | H&L WHOLESALE FOOD CORP. | 美国 | $5.3K |
| 2025-11-29 | 燃烧类香料 | H&L WHOLESALE FOOD CORP. | 美国 | $5.0K |
| 2025-11-29 | 扫帚刷子 | H&L WHOLESALE FOOD CORP. | 美国 | $3.3K |
| 2025-11-29 | 燃烧类香料 | H&L WHOLESALE FOOD CORP. | 美国 | $4.8K |
| 2025-11-29 | 扫帚刷子 | H&L WHOLESALE FOOD CORP. | 美国 | $1.9K |
| 2025-11-29 | 燃烧类香料 | H & L WHOLESALE FOOD CORP ORATION | 美国 | $8.9K |
| 2025-11-29 | 燃烧类香料 | H&L WHOLESALE FOOD CORP. | 美国 | $2.9K |
| 2025-11-29 | 燃烧类香料 | H&L WHOLESALE FOOD CORP. | 美国 | $8.2K |