Green Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 854 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đá Xanh
- 邮箱26
26
进口笔数
854
出口笔数
$148.0K
进口金额
$13.18M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
123
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701773902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EXC05P |
| 成立日期 | 2010-09-07 |
| 联系地址 | Số 79, đường 14, Khu trung tâm Hành Chính, KP.Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ XANH |
| 企业英文名称 | GREEN STONE COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57, đường 15, Khu trung tâm Hành Chính, Khu phố Nhị Đồng, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 06506261072 |
| 邮箱 | info@greenstone.com.vn |
| 官网 | www.greenstone.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 700100 | 玻璃废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 152190 | 其他非植物蜡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $84.2K |
| 印度 | 2 | $46.2K |
| 中国 | 8 | $17.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 481 | $7.08M |
| 澳大利亚 | 114 | $1.50M |
| 中国 | 4 | $1.23M |
| 越南 | 164 | $646.9K |
| 阿联酋 | 25 | $412.7K |
| 德国 | 28 | $344.4K |
| 南非 | 20 | $271.2K |
| 英国 | 14 | $244.0K |
| 日本 | 28 | $236.1K |
| 新西兰 | 24 | $204.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| URSU | 印度 | 2 | $46.2K | 其他建筑石料 |
| Vinh Cuu Stone Trading Production Co., Ltd. | 越南 | 6 | $35.9K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Vistones Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.7K | 天然石材铺路石 |
| Hebei Tengen Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.5K | 人造蜡 |
| Dong Nai Natural Stone Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.8K | 天然石材铺路石、椰纤编织地毯 |
| Hung Long Coconut Import Export One Member Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.7K | 椰纤编织地毯、其他绳缆 |
| Phuc Stone Thanh Hoa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.2K | 天然石材铺路石、石灰石制品 |
| Shandong Water Drop Economic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 玻璃废料、未加工动物产品 |
| Zibo Weyes New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 矿物材料模具、未加工动物产品 |
| Rainbow Stone Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $2.8K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
下游采购商(共 123)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yaraghi LLC | 美国 | 119 | $1.84M | 簇绒羊毛地毯、羊毛机织地毯 |
| ae50e953569ae2c3aab5df0bdd626f2b | 80 | $1.23M | ||
| Moe's Home Collection Inc. | 美国 | 91 | $1.16M | 其他木家具、藤柳家具 |
| Coco Republic | 澳大利亚 | 73 | $968.8K | 藤柳家具、其他座椅 |
| Dovetail Furniture & Designs, Inc. | 美国 | 69 | $968.3K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Lima Trading LLC | 美国 | 39 | $781.9K | 其他木家具、藤柳家具 |
| 5c3a66b4e6562e3fb82011eb2308d89f | 28 | $312.0K | ||
| Loberon GmbH | 德国 | 21 | $230.7K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Coco Republic | 越南 | 41 | $184.1K | 其他水泥制品 |
| Dovetail Furniture & Designs Inc. | 越南 | 26 | $36.5K | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 天然石材铺路石 | PHUC STONE THANH HOA CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 天然石材铺路石 | PHUC STONE THANH HOA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 椰纤编织地毯 | HUNG LONG COCONUT IMPORT EXPORT ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-26 | 椰纤编织地毯 | HUNG LONG COCONUT IMPORT EXPORT ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 椰纤编织地毯 | HUNG LONG COCONUT IMPORT EXPORT ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 椰纤编织地毯 | HUNG LONG COCONUT IMPORT EXPORT ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $936 |
| 2026-02-24 | 椰纤编织地毯 | HUNG LONG COCONUT IMPORT EXPORT ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 椰纤编织地毯 | HUNG LONG COCONUT IMPORT EXPORT ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $520 |
| 2026-02-24 | 椰纤编织地毯 | HUNG LONG COCONUT IMPORT EXPORT ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $416 |
| 2026-02-24 | 椰纤编织地毯 | HUNG LONG COCONUT IMPORT EXPORT ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $222 |
出口(共 854)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | Furn Niche | 澳大利亚 | $105 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | Furn Niche | 澳大利亚 | $212 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | Furn Niche | 澳大利亚 | $64 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd. | 日本 | $552 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd. | 日本 | $432 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd. | 日本 | $993 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd. | 日本 | $316 |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | Furn Niche | 澳大利亚 | $43 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd. | 日本 | $239 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | Marumata Hirano Tokuiten Co., Ltd. | 日本 | $548 |