Rainbow Stone Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,089 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Đá CầU VồNG
0
进口笔数
1,089
出口笔数
$0
进口金额
$5.08M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
116
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200910710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AE5XDX |
| 成立日期 | 2020-06-03 |
| 联系地址 | Tổ 18, Phường Đồng Tâm, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐÁ CẦU VỒNG |
| 企业英文名称 | RAINBOW STONE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ Đồng Tâm 18, Phường Yên Bái, Lào Cai |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913938889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680292 | 石灰石制品 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 251741 | 大理石子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 839 | $3.51M |
| 日本 | 130 | $468.8K |
| 中国香港 | 4 | $434.6K |
| 澳大利亚 | 14 | $102.7K |
| 韩国 | 18 | $96.4K |
| 朝鲜 | 21 | $72.7K |
| 中国 | 2 | $69.1K |
| 美国 | 6 | $56.5K |
| 中国台湾 | 9 | $43.2K |
| 马来西亚 | 8 | $42.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kowa Co., Ltd. | 越南 | 157 | $533.3K | 人造纤维连衣裙、非针织围巾 |
| Onyangsuksan Co., Ltd. | 越南 | 69 | $416.3K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Chori Glex Co., Ltd. | 越南 | 97 | $274.0K | 加工大理石制品、天然石材铺路石 |
| Jazzdy International Ltd. | 越南 | 60 | $273.2K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| Kashmiri Pebbles Co. | 越南 | 32 | $238.8K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| Komeri Co., Ltd. | 越南 | 55 | $204.8K | 加工大理石制品、非针叶燃料木 |
| Wavefront Sekigahara Co., Ltd. | 越南 | 54 | $165.6K | 加工大理石制品、天然石材铺路石 |
| Shin Nichu Trading Co., Ltd. | 越南 | 40 | $139.2K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Chori Glex Co., Ltd. | 日本 | 33 | $99.2K | 混凝土建筑砖块、加工大理石制品 |
| Mijin Stone Co., Ltd. | 越南 | 33 | $94.9K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
近期贸易明细
出口(共 1,089)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 加工大理石制品 | Iside Yokohama Co., Ltd. | — | $3.4K |
| 2026-04-28 | 加工大理石制品 | KOMERI CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 加工大理石制品 | Dong-Fang Stones Trade | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 加工大理石制品 | KOMERI CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 加工大理石制品 | Chori Glex Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 加工大理石制品 | Chori Glex Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 加工大理石制品 | KOWA CO LTD | 日本 | $9.5K |
| 2026-04-23 | 加工大理石制品 | KASHMIRI PEBBLES CO LTD | 澳大利亚 | $7.7K |
| 2026-04-22 | 加工大理石制品 | SIMONS SECONDS CO LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 加工大理石制品 | GINA GLOBAL CO., LTD | — | $3.1K |