Vinh Cuu Stone Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 507 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Đá VĩNH CửU
0
进口笔数
507
出口笔数
$0
进口金额
$4.09M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
88
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316747895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7YGAK8 |
| 成立日期 | 2021-03-15 |
| 联系地址 | 27/11 Nguyễn Thái Bình, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐÁ VĨNH CỬU |
| 企业英文名称 | VINH CUU STONE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/11 Nguyễn Thái Bình, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84907536288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 359 | $2.89M |
| 韩国 | 122 | $1.02M |
| 澳大利亚 | 13 | $95.2K |
| 西班牙 | 1 | $8.1K |
| 日本 | 1 | $6.8K |
| 俄罗斯 | 1 | $5.9K |
| 奥地利 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Block Worldwide | 越南 | 59 | $683.3K | 天然石材铺路石、椰纤编织地毯 |
| Korea Stone Co., Ltd. | 韩国 | 63 | $435.5K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Alaska Logistic Co., Ltd. | 越南 | 45 | $432.2K | 天然石材铺路石 |
| Block Worldwide | 韩国 | 26 | $307.9K | 天然石材铺路石、椰纤编织地毯 |
| Mijin Stone Co., Ltd. | 越南 | 35 | $304.6K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Hanyang Stone Industry Co., Ltd. | 越南 | 18 | $150.0K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Kukje Guneb Co., Ltd. | 越南 | 10 | $129.0K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Modni Landscape Co., Ltd. | 越南 | 21 | $116.5K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Australian Paving Centre | 越南 | 10 | $68.0K | 天然石材铺路石 |
| Tongil Landscape Co., Ltd. | 越南 | 11 | $48.8K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
近期贸易明细
出口(共 507)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 天然石材铺路石 | Block Worldwide | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 天然石材铺路石 | Block Worldwide | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 天然石材铺路石 | Block Worldwide | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 天然石材铺路石 | Block Worldwide | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 天然石材铺路石 | KOREA STONE CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 天然石材铺路石 | KOREA STONE CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 天然石材铺路石 | KOREA STONE CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 天然石材铺路石 | KOREA STONE CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 天然石材铺路石 | KOREA STONE CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 天然石材铺路石 | SLATE DISCOUNTS | — | $5.3K |