Hoang Khang Natural Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 509 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đá Tự NHIêN HOàNG KHANG
0
进口笔数
509
出口笔数
$0
进口金额
$7.79M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101481466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU68U1G3 |
| 成立日期 | 2017-02-20 |
| 联系地址 | Tổ 3, KV 2, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ TỰ NHIÊN HOÀNG KHANG |
| 企业英文名称 | HOANG KHANG NATURAL STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E9 Dự án Đại Phú Gia, Khu đô thị thương mại Bắc sông Hà Thanh, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84359623639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680210 | 彩色小瓦片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 207 | $3.38M |
| 越南 | 149 | $2.52M |
| 日本 | 103 | $1.17M |
| 比利时 | 21 | $462.0K |
| 法国 | 4 | $44.1K |
| 瑞士 | 4 | $31.3K |
| 丹麦 | 5 | $29.1K |
| 瑞典 | 2 | $22.5K |
| 泰国 | 1 | $7.6K |
| 以色列 | 1 | $7.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seltra Natursteinhandel GmbH | 德国 | 132 | $2.61M | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| Oriental Corporation | 孟加拉国 | 61 | $753.0K | 天然石材铺路石、石灰石制品 |
| Bauma Stone | 比利时 | 26 | $542.8K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| Happe Handelszentrale GmbH | 德国 | 27 | $505.0K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Nord Stein GmbH | 德国 | 17 | $354.7K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Delta Stone Deutschland GmbH | 德国 | 37 | $337.9K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| Nose Sekizai Corp. | 日本 | 27 | $298.3K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| J. N. Koebig GmbH | 德国 | 14 | $225.9K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| Nord-Stein GmbH | 德国 | 11 | $185.4K | 天然石材铺路石、原状花岗岩 |
| Toyo Sekiso Co., Ltd. | 日本 | 13 | $139.4K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
近期贸易明细
出口(共 509)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 天然石材铺路石 | ORIENTAL CORP | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 天然石材铺路石 | ORIENTAL CORP | 日本 | $470 |
| 2026-04-28 | 天然石材铺路石 | ORIENTAL CORP | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 天然石材铺路石 | ORIENTAL CORP | 日本 | $410 |
| 2026-04-28 | 天然石材铺路石 | ORIENTAL CORP | 日本 | $503 |
| 2026-04-28 | 天然石材铺路石 | ORIENTAL CORP | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 天然石材铺路石 | DELTA STONE DEUTSCHLAND GMBH | 德国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 天然石材铺路石 | ORIENTAL CORP | 日本 | $936 |
| 2026-04-28 | 天然石材铺路石 | ORIENTAL CORP | 日本 | $830 |
| 2026-04-28 | 天然石材铺路石 | ORIENTAL CORP | 日本 | $195 |