Hop Nhat International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 958 笔 · 主营 低频期刊

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HợP NHấT QUốC Tế

958
进口笔数
87
出口笔数
$230.7K
进口金额
$41.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
7
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.8K · 27 笔出口 $3.7K · 7 笔2023-11进口 $5.4K · 24 笔出口 $257 · 1 笔2023-12进口 $19.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $218 · 2 笔出口 $395 · 3 笔2024-02进口 $15.7K · 44 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-03进口 $5.9K · 21 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-04进口 $6.2K · 30 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-05进口 $4.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.8K · 24 笔出口 $665 · 1 笔2024-07进口 $4.9K · 25 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-08进口 $4.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.8K · 27 笔出口 $692 · 2 笔2024-11进口 $4.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.9K · 16 笔出口 $58 · 1 笔2026-06进口 $2.8K · 16 笔出口 $8.6K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.8K · 27 笔出口 $3.7K · 7 笔2023-11进口 $5.4K · 24 笔出口 $257 · 1 笔2023-12进口 $19.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $218 · 2 笔出口 $395 · 3 笔2024-02进口 $15.7K · 44 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-03进口 $5.9K · 21 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-04进口 $6.2K · 30 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-05进口 $4.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.8K · 24 笔出口 $665 · 1 笔2024-07进口 $4.9K · 25 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-08进口 $4.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.8K · 27 笔出口 $692 · 2 笔2024-11进口 $4.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.9K · 16 笔出口 $58 · 1 笔2026-06进口 $2.8K · 16 笔出口 $8.6K · 28 笔

工商档案

企业注册号0305141894
企查查编码QVN8K7VKU3
成立日期2007-08-17
联系地址Tầng 2, Tòa nhà CT4, Vimeco 2, phố Nguyễn Chánh, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP NHẤT QUỐC TẾ
企业英文名称HOP NHAT INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, Tòa nhà CT4, Vimeco 2, phố Nguyễn Chánh, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
电话1900558866
邮箱info@hopnhat.com
官网www.hopnhat.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,977.3594亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490290低频期刊
848130止回阀
902789分析仪器
730722不锈钢管件
730729不锈钢管配件
842129液体过滤机械
843231播种种植机
843290土壤机械零件
850440静止变流器
851830头戴耳机及耳塞

出口

HS 编码产品
490199其他印刷品
491110商业广告材料
630229印花非棉床品
950300玩具模型
392690其他塑料制品
871410摩托车及配件
490890非玻璃化转印纸
600622染色棉针织布
610342棉针织裤
610343男式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本953$193.8K
中国2$25.9K
美国7$9.3K
爱尔兰1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本58$26.6K
美国17$8.5K
新加坡1$3.1K
韩国7$1.5K
越南3$1.2K
中国台湾1$280
中国香港1$250

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Overseas Courier Service Co., Ltd.日本949$185.5K低频期刊、周报期刊
HK Lemon Import & Export Ltd.中国1$14.7K其他塑料制品、非办公金属家具
1MORE International Ltd.中国1$11.2K头戴耳机及耳塞
Hop Nhat America International Express Inc.越南3$9.2K分析仪器、止回阀
S Viet LLC越南3$8.4K止回阀、静止变流器
Hop Nhat America International Express Inc.美国1$1.5K其他自动控制仪
S-Viet LLC越南1$258止回阀

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanabook Co., Ltd.日本22$17.6K其他印刷品、商业广告材料
Overseas Courier Service Co., Ltd.日本28$8.7K商业广告材料、其他服装配件
Hop Nhat America International Express Inc.美国5$3.4K藤编制品、植物纤维制品
AMAZON美国7$3.1K其他木制品、其他塑料制品
Future Scootering Pte. Ltd.新加坡1$3.1K摩托车充气轮胎、非螺纹垫圈
Ryulrae Kim韩国5$1.2K塑料配件、贱金属钥匙
AIRTON CARLOS WOHLEMBERG SG新加坡2$965摩托车及配件、车辆后视镜
Naly Yang美国2$750其他纺织连衣裙、化纤连衣裙
Phan Van Hung日本2$534棉针织T恤及背心、化纤针织服装
Nien Hui Chun中国台湾1$280其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 958)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30低频期刊Overseas Courier Service Co., Ltd.日本$73
2026-06-30低频期刊Overseas Courier Service Co., Ltd.日本$36
2026-06-30低频期刊Overseas Courier Service Co., Ltd.日本$18
2026-06-30低频期刊Overseas Courier Service Co., Ltd.日本$18
2026-06-30低频期刊Overseas Courier Service Co., Ltd.日本$55
2026-06-30低频期刊Overseas Courier Service Co., Ltd.日本$18
2026-06-30低频期刊Overseas Courier Service Co., Ltd.日本$73
2026-06-30低频期刊Overseas Courier Service Co., Ltd.日本$109
2026-06-30低频期刊Overseas Courier Service Co., Ltd.日本$36
2026-06-30低频期刊Overseas Courier Service Co., Ltd.日本$18

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30棉窄幅布Overseas Courier Service Co., Ltd.日本$13
2026-06-30棉针织裤Overseas Courier Service Co., Ltd.日本$465
2026-06-30非棉针织女衫Overseas Courier Service Co., Ltd.日本$108
2026-06-29非棉针织女衫Overseas Courier Service Co., Ltd.日本$731
2026-06-29女式棉针织外套Overseas Courier Service Co., Ltd.日本$5
2026-06-29棉针织衬衫Overseas Courier Service Co., Ltd.日本$5
2026-06-27染色棉针织布Overseas Courier Service Co., Ltd.日本$10
2026-06-27蜡烛Overseas Courier Service Co., Ltd.日本$378
2026-06-27棉针织女衬衫Overseas Courier Service Co., Ltd.日本$36
2026-06-27棉针织裤Overseas Courier Service Co., Ltd.日本$84

相关企业 · 同类产品

Hop Nhat International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →