Hop Nhat International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 958 笔 · 主营 低频期刊
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HợP NHấT QUốC Tế
958
进口笔数
87
出口笔数
$230.7K
进口金额
$41.4K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
7
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305141894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8K7VKU3 |
| 成立日期 | 2007-08-17 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà CT4, Vimeco 2, phố Nguyễn Chánh, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP NHẤT QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | HOP NHAT INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà CT4, Vimeco 2, phố Nguyễn Chánh, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 1900558866 |
| 邮箱 | info@hopnhat.com |
| 官网 | www.hopnhat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,977.3594亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490290 | 低频期刊 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 843231 | 播种种植机 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 630229 | 印花非棉床品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 953 | $193.8K |
| 中国 | 2 | $25.9K |
| 美国 | 7 | $9.3K |
| 爱尔兰 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 58 | $26.6K |
| 美国 | 17 | $8.5K |
| 新加坡 | 1 | $3.1K |
| 韩国 | 7 | $1.5K |
| 越南 | 3 | $1.2K |
| 中国台湾 | 1 | $280 |
| 中国香港 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Overseas Courier Service Co., Ltd. | 日本 | 949 | $185.5K | 低频期刊、周报期刊 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| 1MORE International Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 头戴耳机及耳塞 |
| Hop Nhat America International Express Inc. | 越南 | 3 | $9.2K | 分析仪器、止回阀 |
| S Viet LLC | 越南 | 3 | $8.4K | 止回阀、静止变流器 |
| Hop Nhat America International Express Inc. | 美国 | 1 | $1.5K | 其他自动控制仪 |
| S-Viet LLC | 越南 | 1 | $258 | 止回阀 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanabook Co., Ltd. | 日本 | 22 | $17.6K | 其他印刷品、商业广告材料 |
| Overseas Courier Service Co., Ltd. | 日本 | 28 | $8.7K | 商业广告材料、其他服装配件 |
| Hop Nhat America International Express Inc. | 美国 | 5 | $3.4K | 藤编制品、植物纤维制品 |
| AMAZON | 美国 | 7 | $3.1K | 其他木制品、其他塑料制品 |
| Future Scootering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.1K | 摩托车充气轮胎、非螺纹垫圈 |
| Ryulrae Kim | 韩国 | 5 | $1.2K | 塑料配件、贱金属钥匙 |
| AIRTON CARLOS WOHLEMBERG SG | 新加坡 | 2 | $965 | 摩托车及配件、车辆后视镜 |
| Naly Yang | 美国 | 2 | $750 | 其他纺织连衣裙、化纤连衣裙 |
| Phan Van Hung | 日本 | 2 | $534 | 棉针织T恤及背心、化纤针织服装 |
| Nien Hui Chun | 中国台湾 | 1 | $280 | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 958)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 低频期刊 | Overseas Courier Service Co., Ltd. | 日本 | $73 |
| 2026-06-30 | 低频期刊 | Overseas Courier Service Co., Ltd. | 日本 | $36 |
| 2026-06-30 | 低频期刊 | Overseas Courier Service Co., Ltd. | 日本 | $18 |
| 2026-06-30 | 低频期刊 | Overseas Courier Service Co., Ltd. | 日本 | $18 |
| 2026-06-30 | 低频期刊 | Overseas Courier Service Co., Ltd. | 日本 | $55 |
| 2026-06-30 | 低频期刊 | Overseas Courier Service Co., Ltd. | 日本 | $18 |
| 2026-06-30 | 低频期刊 | Overseas Courier Service Co., Ltd. | 日本 | $73 |
| 2026-06-30 | 低频期刊 | Overseas Courier Service Co., Ltd. | 日本 | $109 |
| 2026-06-30 | 低频期刊 | Overseas Courier Service Co., Ltd. | 日本 | $36 |
| 2026-06-30 | 低频期刊 | Overseas Courier Service Co., Ltd. | 日本 | $18 |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 棉窄幅布 | Overseas Courier Service Co., Ltd. | 日本 | $13 |
| 2026-06-30 | 棉针织裤 | Overseas Courier Service Co., Ltd. | 日本 | $465 |
| 2026-06-30 | 非棉针织女衫 | Overseas Courier Service Co., Ltd. | 日本 | $108 |
| 2026-06-29 | 非棉针织女衫 | Overseas Courier Service Co., Ltd. | 日本 | $731 |
| 2026-06-29 | 女式棉针织外套 | Overseas Courier Service Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-06-29 | 棉针织衬衫 | Overseas Courier Service Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-06-27 | 染色棉针织布 | Overseas Courier Service Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2026-06-27 | 蜡烛 | Overseas Courier Service Co., Ltd. | 日本 | $378 |
| 2026-06-27 | 棉针织女衬衫 | Overseas Courier Service Co., Ltd. | 日本 | $36 |
| 2026-06-27 | 棉针织裤 | Overseas Courier Service Co., Ltd. | 日本 | $84 |