Helima Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HELIMA
0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$1.03M
出口金额
—
最近进口
2024-01-04
最近出口
0
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109957213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN240K3F6 |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | Thôn Bặt Ngõ, Xã Liên Bạt, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HELIMA |
| 企业英文名称 | HELIMA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bặt Ngõ, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống |
| 电话 | +84985205556 |
| 邮箱 | Helimaimpex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 440141 | 燃料木材及锯末 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 56 | $597.1K |
| 越南 | 37 | $434.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Ram Products Pvt. Ltd. | 印度 | 21 | $244.8K | 药用植物、编织用竹 |
| Ram Aromatics | 印度 | 15 | $136.1K | 药用植物、编织用竹 |
| Ram Aromatics | 越南 | 8 | $75.5K | 药用植物 |
| Jesal Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $54.0K | 药用植物 |
| Gangotri Industries | 印度 | 5 | $48.2K | 编织用竹、聚合木燃料 |
| Prakash Agarbatti Works | 越南 | 4 | $42.6K | 药用植物、编织用竹 |
| New Bullmax Industries | 印度 | 4 | $42.5K | 药用植物、编织用竹 |
| Shree Mahakali Traders | 越南 | 2 | $41.6K | 药用植物、编织用竹 |
| Prakash Agarbatti Works | 印度 | 4 | $40.4K | 编织用竹、药用植物 |
| Sri Ashapura Agarbatti Works | 印度 | 3 | $26.0K | 编织用竹、药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 药用植物 | P.G. IMPEX | 印度 | $6.4K |
| 2023-12-14 | 药用植物 | P.G. IMPEX | 印度 | $6.3K |
| 2023-12-09 | 燃料木材及锯末 | GANGOTRI INDUSTRIES | 印度 | $6.5K |
| 2023-12-01 | 药用植物 | SHREE RAM PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $7.3K |
| 2023-11-13 | 燃料木材及锯末 | GANGOTRI INDUSTRIES | 印度 | $7.1K |
| 2023-11-10 | 药用植物 | SHREE RAM PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $9.0K |
| 2023-10-30 | 药用植物 | RAM AROMATICS | 印度 | $6.6K |
| 2023-10-30 | 药用植物 | SRI ASHAPURA AGARBATTI WORKS | 印度 | $1.2K |
| 2023-10-30 | 药用植物 | SRI ASHAPURA AGARBATTI WORKS | 印度 | $5.5K |
| 2023-10-25 | 药用植物 | PRAKASH AGARBATTI WORKS | 印度 | $9.9K |