B.T Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên B.T Engineering
1
进口笔数
0
出口笔数
$13
进口金额
$0
出口金额
2023-07-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0311529597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSB65WMN |
| 成立日期 | 2012-02-09 |
| 联系地址 | 1959/22/5 Lê Văn Lương, Ấp 4, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B.T ENGINEERING |
| 企业英文名称 | B.T ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép) (Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84856624446 |
| 邮箱 | ngoanhthu21071967@gmail.com |
| 官网 | btengineering.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $13 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIMBERLITE CHEMICALS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $13 | 有机硫化合物、其他无环多元羧酸 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-31 | 其他塑料制品 | KIMBERLITE CHEMICALS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |
| 2023-07-31 | 其他塑料制品 | KIMBERLITE CHEMICALS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $3 |
| 2023-07-31 | 其他塑料制品 | KIMBERLITE CHEMICALS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $3 |
| 2023-07-31 | 其他塑料制品 | KIMBERLITE CHEMICALS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $3 |
| 2023-07-31 | 其他塑料制品 | KIMBERLITE CHEMICALS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | $3 |