Thai Duong Printing & Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN Và BAO Bì THáI DươNG
179
进口笔数
0
出口笔数
$11.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313973543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4MDDR3 |
| 成立日期 | 2016-08-19 |
| 联系地址 | 154/4 Trần Quang Khải, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN VÀ BAO BÌ THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG PRINTING AND PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154/4 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842838484020 |
| 邮箱 | duchoa1998@gmail.com |
| 官网 | www.thaiduongprint.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844313 | 其他胶印机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 90 | $5.77M |
| 日本 | 31 | $2.60M |
| 韩国 | 45 | $2.37M |
| 中国 | 6 | $350.8K |
| 德国 | 5 | $23.3K |
| 中国台湾 | 1 | $19.8K |
| 美国 | 1 | $972 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 81 | $5.24M | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| Kleannara Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $2.37M | 多层涂布纸板、卫生用品 |
| Cyber Pte. Ltd. | 日本 | 1 | $1.12M | 其他胶印机、其他印刷机零件 |
| Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 23 | $1.05M | 涂布纸卷、150克以上再生衬纸 |
| PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | 9 | $530.0K | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布印刷纸 |
| JAPAN PULP & PAPER COMPANY LIMITED | 日本 | 6 | $431.1K | 未涂布印刷纸卷、牛皮纸≤150克 |
| Shanghai Eterna Machinery (Hong Kong) Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $335.0K | 造纸机械零件、其他造纸机械 |
| Hoenle AG | 德国 | 3 | $16.5K | 紫外线红外线灯、其他电气设备 |
| Kunshan Duyuan Clean Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.7K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Eltosch Grafix GmbH | 德国 | 2 | $6.8K | 紫外线红外线灯、防冻制剂 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 多层涂布纸板 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $69.1K |
| 2026-06-23 | 多层涂布纸板 | JAPAN PULP & PAPER COMPANY LIMITED | 日本 | $12.8K |
| 2026-06-22 | 20W以上线绕电阻器 | Hoenle AG | 德国 | $51 |
| 2026-06-16 | 多层涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $15.4K |
| 2026-06-16 | 多层涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $38.3K |
| 2026-06-11 | 多层涂布纸板 | Kleannara Co., Ltd. | 韩国 | $9.9K |
| 2026-06-11 | 多层涂布纸板 | JAPAN PULP & PAPER COMPANY LIMITED | 日本 | $26.5K |
| 2026-06-11 | 多层涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $16.4K |
| 2026-06-11 | 多层涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $38.3K |
| 2026-06-11 | 多层涂布纸板 | Kleannara Co., Ltd. | 韩国 | $14.4K |