BHP Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 柑橘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BHP
39
进口笔数
0
出口笔数
$342.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202159402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KYRU65 |
| 成立日期 | 2022-05-07 |
| 联系地址 | Số 99 đường Bạch Mai, Xã Đồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BHP |
| 企业英文名称 | BHP SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99 đường Bạch Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84798957319 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 070954 | 鲜香菇 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 120241 | 带壳花生 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080810 | 鲜苹果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $342.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Chuman Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $342.3K | 柑橘、其他鲜蘑菇 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-20 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CHUMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-01-20 | 鲜香菇 | GUANGXI PINGXIANG CHUMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-01-20 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CHUMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-01-19 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CHUMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-01-19 | 鲜香菇 | GUANGXI PINGXIANG CHUMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-01-19 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CHUMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-01-17 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CHUMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2023-01-17 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CHUMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-01-17 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CHUMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2023-01-17 | 鲜香菇 | GUANGXI PINGXIANG CHUMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $1.0K |