MM Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mm Nguyễn
19
进口笔数
0
出口笔数
$124.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102855621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XURY44 |
| 成立日期 | 2008-08-11 |
| 联系地址 | P304 nhà A10, khu đô thị Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MM NGUYỄN |
| 企业英文名称 | MM NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P304 nhà A10, khu đô thị Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842439845153 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $121.8K |
| 德国 | 6 | $1.6K |
| 土耳其 | 2 | $295 |
| 波兰 | 1 | $240 |
| 印度 | 1 | $36 |
| 日本 | 2 | $31 |
| 中国 | 2 | $23 |
| 斯洛伐克 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Climate Control Seoul Inc. | 韩国 | 9 | $71.8K | 其他车辆零件、车辆散热器 |
| Boowon Auto Part Co., Ltd. | 越南 | 6 | $29.8K | 车身零件、车辆制动零件 |
| Young Kwang Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $22.4K | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 车用线束 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $20 |
| 2024-12-27 | 阀门龙头 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $119 |
| 2024-12-27 | 37.5瓦以下电机 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $103 |
| 2024-12-27 | 滑轮飞轮 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $22 |
| 2024-12-27 | 车辆悬挂零件 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $24 |
| 2024-12-27 | 其他车辆零件 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $15 |
| 2024-12-27 | 滑轮飞轮 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $80 |
| 2024-12-27 | 车辆悬挂零件 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $24 |
| 2024-12-27 | 火花点火发动机零件 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $99 |
| 2024-12-27 | 发动机点火零件 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $30 |