Viet Bac Ha Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VIệT BắC Hà
8
进口笔数
1
出口笔数
$119.3K
进口金额
$23.5K
出口金额
2023-07-12
最近进口
2025-04-02
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110324303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGT5G2UD |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | Số nhà 16, Khu A Bộ Nông Nghiệp, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT BẮC HÀ |
| 企业英文名称 | VIET BAC HA TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, Khu A Bộ Nông Nghiệp, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988070869 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $119.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $23.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Sense Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $113.2K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Qingdao You & Me International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 精加工陶瓷、低吸水率瓷砖 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nedlandic B.V. | 荷兰 | 1 | $23.5K | 其他塑料制品、其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-12 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN SENSE BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-06-29 | 阀门龙头 | FOSHAN SENSE BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-06-29 | 阀门龙头 | FOSHAN SENSE BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-06-29 | 不锈钢家用制品 | FOSHAN SENSE BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-06-29 | 钢铁卫浴器具 | FOSHAN SENSE BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-29 | 钢铁卫浴器具 | FOSHAN SENSE BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-29 | 钢铁卫浴器具 | FOSHAN SENSE BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $510 |
| 2023-06-29 | 钢铁卫浴器具 | FOSHAN SENSE BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $9.3K |
| 2023-06-29 | 阀门龙头 | FOSHAN SENSE BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-06-29 | 其他塑料洁具 | FOSHAN SENSE BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $810 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 其他户外娱乐设备 | NEDLANDIC B V | 荷兰 | $1.5K |
| 2025-04-02 | 其他户外娱乐设备 | NEDLANDIC B V | 荷兰 | $2.4K |
| 2025-04-02 | 其他户外娱乐设备 | NEDLANDIC B V | 荷兰 | $269 |
| 2025-04-02 | 其他户外娱乐设备 | NEDLANDIC B V | 荷兰 | $1.1K |
| 2025-04-02 | 其他户外娱乐设备 | NEDLANDIC B V | 荷兰 | $1.3K |
| 2025-04-02 | 其他户外娱乐设备 | NEDLANDIC B V | 荷兰 | $906 |
| 2025-04-02 | 其他户外娱乐设备 | NEDLANDIC B V | 荷兰 | $1.8K |
| 2025-04-02 | 其他户外娱乐设备 | NEDLANDIC B V | 荷兰 | $14.3K |