Hung Loi Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 560 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HùNG LợI
560
进口笔数
0
出口笔数
$8.44M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-04
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300792771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6HJ7G2 |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | Số nhà 043, Đường Phạm Văn Xảo, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HÙNG LỢI |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 043, Đường Phạm Văn Xảo, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa. Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84943766886 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 560 | $8.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Huian Quanyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 97 | $2.08M | 卫生用品、乙烯聚合物塑料 |
| Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd. | 中国 | 66 | $1.42M | 调味甜水、甜饼干 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 58 | $996.2K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 58 | $963.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Sipiao (Yangzhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | 145 | $861.1K | 纸手帕毛巾 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 38 | $551.3K | 糖果、其他鲜切花 |
| Quanzhou Jiahua Sanitary Articles Co., Ltd. | 中国 | 31 | $549.2K | 卫生用品 |
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $259.6K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $256.1K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $172.9K | 糖果、鲜切康乃馨 |
近期贸易明细
进口(共 560)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 卫生用品 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-07-04 | 卫生用品 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-07-03 | 纸手帕毛巾 | SIPIAO (YANGZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $825 |
| 2025-07-03 | 纸手帕毛巾 | SIPIAO (YANGZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-07-02 | 纸手帕毛巾 | SIPIAO (YANGZHOU) TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-06-29 | 卫生用品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-28 | 卫生用品 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-06-28 | 卫生用品 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-06-27 | 卫生用品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-06-27 | 卫生用品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |