Phu Cuong Production & Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Sản Xuất Phú Cường

54
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $148.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $141.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $117.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $141.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $117.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105672136
企查查编码QVN1021TGR
成立日期2011-11-24
联系地址Số nhà 72, ngõ 138, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT PHÚ CƯỜNG
企业英文名称PHU CUONG PRODUCTION AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 72, ngõ 138, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84945961968
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
330790其他芳香制剂
340111盥洗皂制品
56039225-70克非织造布
392321聚乙烯袋
610910棉针织T恤及背心
630710清洁用布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$1.12M
韩国10$132.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Longyan Jinrui Te Household Products Co., Ltd.中国13$456.5K卫生用品、聚乙烯袋
Fujian Siinmaax Co., Ltd.中国15$312.0K卫生用品
Dalgomi Co., Ltd.韩国9$131.9K其他芳香制剂
OrganicLab Inc.中国5$113.7K卫生用品
Glkbio Inc韩国3$104.6K其他护肤品、卫生用品
GLKBIO Inc.中国3$49.2K卫生用品、盥洗皂制品
Jiangxi YoHo Technology Co., Ltd.中国2$37.6K卫生用品
Quanzhou Tianjiao Lady & Baby's Hygiene Supply Co., Ltd.中国1$27.4K卫生用品、运输集装箱
Guizhou Kabu Infant Products Industrial Co., Ltd.中国1$16.0K卫生用品
Xinsheng (Zhejiang) Nonwovens Technology Co., Ltd.中国1$6.1K清洁用布、卫生用品

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27卫生用品Glkbio Inc中国$1.8K
2026-04-27卫生用品Glkbio Inc中国$1.5K
2026-04-27卫生用品Glkbio Inc中国$5.1K
2026-04-27卫生用品Glkbio Inc中国$4.8K
2026-04-27卫生用品Glkbio Inc中国$5.5K
2026-04-27卫生用品Glkbio Inc中国$5.1K
2026-04-27卫生用品Glkbio Inc中国$1.5K
2026-04-27卫生用品Glkbio Inc中国$5.3K
2026-04-27卫生用品Glkbio Inc中国$1.8K
2026-04-27卫生用品Glkbio Inc中国$3.0K

相关企业 · 同类产品

Phu Cuong Production & Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →