Phu Cuong Production & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Sản Xuất Phú Cường
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105672136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1021TGR |
| 成立日期 | 2011-11-24 |
| 联系地址 | Số nhà 72, ngõ 138, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT PHÚ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHU CUONG PRODUCTION AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 72, ngõ 138, phố Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84945961968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.12M |
| 韩国 | 10 | $132.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longyan Jinrui Te Household Products Co., Ltd. | 中国 | 13 | $456.5K | 卫生用品、聚乙烯袋 |
| Fujian Siinmaax Co., Ltd. | 中国 | 15 | $312.0K | 卫生用品 |
| Dalgomi Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $131.9K | 其他芳香制剂 |
| OrganicLab Inc. | 中国 | 5 | $113.7K | 卫生用品 |
| Glkbio Inc | 韩国 | 3 | $104.6K | 其他护肤品、卫生用品 |
| GLKBIO Inc. | 中国 | 3 | $49.2K | 卫生用品、盥洗皂制品 |
| Jiangxi YoHo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.6K | 卫生用品 |
| Quanzhou Tianjiao Lady & Baby's Hygiene Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 卫生用品、运输集装箱 |
| Guizhou Kabu Infant Products Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 卫生用品 |
| Xinsheng (Zhejiang) Nonwovens Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 清洁用布、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 卫生用品 | Glkbio Inc | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | Glkbio Inc | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | Glkbio Inc | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | Glkbio Inc | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | Glkbio Inc | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | Glkbio Inc | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | Glkbio Inc | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | Glkbio Inc | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | Glkbio Inc | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 卫生用品 | Glkbio Inc | 中国 | $3.0K |