Nhat Anh Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI NHậT ANH
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103421200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBXN0PYE |
| 成立日期 | 2009-02-24 |
| 联系地址 | Số 16, ngõ 130, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT ANH |
| 企业英文名称 | NHAT ANH TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 56, Lô 6, Khu Đô Thị Đền Lừ 2, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842466828121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.85M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Retek Industries Inc. | 中国 | 24 | $667.5K | 制冷设备零件、空调机零件 |
| Qingdao Shingchem New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $440.6K | 氟代烃衍生物、卤代烃衍生物 |
| Zhejiang Jinze Refrigerant Co., Ltd. | 中国 | 4 | $366.3K | 发火合金、丁烯烃 |
| Icool Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $337.2K | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| Jinan ReteKool Inc. | 中国 | 2 | $36.5K | 制冷设备零件、硫化橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 氟代烃衍生物 | ICOOL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $95.8K |
| 2025-12-22 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | ICOOL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $107.4K |
| 2025-12-16 | 氟代甲烷 | ICOOL CHEMICAL CO LTD | 中国 | $134.1K |
| 2025-09-15 | 卤代烃衍生物 | QINGDAO SHINGCHEM NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $136.0K |
| 2025-05-12 | 空调机零件 | JINAN RETEK INDUSTRIES INC | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-12 | 空调机零件 | JINAN RETEK INDUSTRIES INC | 中国 | $65 |
| 2025-05-12 | 空调机零件 | JINAN RETEK INDUSTRIES INC | 中国 | $2.6K |
| 2025-05-12 | 空调机零件 | JINAN RETEK INDUSTRIES INC | 中国 | $794 |
| 2025-05-12 | 空调机零件 | JINAN RETEK INDUSTRIES INC | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-12 | 空调机零件 | JINAN RETEK INDUSTRIES INC | 中国 | $3.3K |