Diep Khanh Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 存储单元
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Diệp Khánh
135
进口笔数
0
出口笔数
$2.74M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303899837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXY25XM |
| 成立日期 | 2005-07-14 |
| 联系地址 | 421/11 Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT DIỆP KHÁNH |
| 企业英文名称 | DIEP KHANH TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 421/11 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838622626 |
| 邮箱 | marketing@diepkhanh.vn |
| 传真 | +842838627849 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 103 | $1.75M |
| 中国 | 50 | $823.2K |
| 日本 | 23 | $161.9K |
| 韩国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRANSCEND INFORMATION INC | 中国台湾 | 64 | $1.18M | 固态存储设备、存储单元 |
| Kioxia Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $773.4K | 存储单元、固态存储设备 |
| ASUS Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $601.1K | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| Aurora Trading Corp. | 中国 | 7 | $152.3K | 8471机器零件、自动数据处理输入输出单元 |
| ASUSTOR INC. | 中国台湾 | 8 | $24.0K | 存储单元、其他自动数据处理部件 |
| 7b59adf23bb65021b01bd4c1d60a3ee3 | 1 | $1.9K | ||
| EIGHT STAR TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $49 | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 其他自动数据处理系统 | ASUS GLOBAL PTE. LTD. | 中国 | $20.3K |
| 2024-12-31 | 固态存储设备 | TRANSCEND INFORMATION INC | 中国台湾 | $4 |
| 2024-12-27 | 8471机器零件 | ASUSTOR | 中国台湾 | $359 |
| 2024-12-27 | 其他自动数据处理部件 | ASUSTOR | 中国台湾 | $94 |
| 2024-12-27 | 存储单元 | ASUSTOR | 中国台湾 | $2.4K |
| 2024-12-27 | 存储单元 | ASUSTOR | 中国台湾 | $564 |
| 2024-12-24 | 存储单元 | TRANSCEND INFORMATION INC | 中国台湾 | $974 |
| 2024-12-24 | 固态存储设备 | TRANSCEND INFORMATION INC | 中国台湾 | $377 |
| 2024-12-24 | 8471机器零件 | TRANSCEND INFORMATION INC | 中国台湾 | $97 |
| 2024-12-24 | 存储单元 | TRANSCEND INFORMATION INC | 中国台湾 | $243 |